bassiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sưởi ấm (bằng lồng ấp hoặc dụng cụ tương tự): Hành động làm ấm một thứ đó, thườnggiường, bằng một nguồn nhiệt nhẹ cục bộ.
    • Thấm nước (để rửa hoặc lau): Hành động làm ướt nhẹ nhàng một bề mặt, thườngvết thương, bằng nước hoặc dung dịch.
    • Tưới nhẹ (trong nông nghiệp): Hành động tưới một lượng nước nhỏ nhẹ nhàng lên cây con hoặc hạt giống.
    • Làm phiền, quấy rầy (thông tục): Hành động gây khó chịu, làm mệt mỏi hoặc làm phiền ai đó một cách dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de te coucher, je vais bassiner ton lit. (Trước khi con đi ngủ, mẹ sẽ sưởi ấm giường cho con.)
    • L'infirmière bassine la plaie avec un antiseptique. (Y tá thấm nước rửa vết thương bằng thuốc sát trùng.)
    • Il faut bassiner les jeunes plants le matin. (Phải tưới nhẹ cho cây con vào buổi sáng.)
    • Arrête de me bassiner avec tes problèmes ! (Đừng làm phiền tôi với những vấn đề của anh nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire bassiner" (thông tục): Bị làm phiền, bị quấy rầy.
    • Je me suis fait bassiner toute la soirée par ses histoires. (Tôi đã bị những câu chuyện của anh ta làm phiền suốt cả buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Bassine (danh từ từ): Cái chậu, cái thau. (Đâydanh từ gốc, chỉ đồ vật dùng để đựng nước).
  • Bassinoire (danh từ giống cái): Lồng ấp, đồ dùng để sưởi ấm giường ngày xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Réchauffer: Làm nóng, sưởi ấm (nghĩa sưởi ấm).
  • Humidifier: Làm ẩm (nghĩa thấm nước, tưới nhẹ).
  • Arroser légèrement: Tưới nhẹ (nghĩa nông nghiệp).
  • Ennuyer, importuner: Làm phiền, quấy rầy (nghĩa thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "bassiner".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào với "bassiner".

ngoại động từ
  1. sưởi (bằng lồng ấp)
    • Bassiner un lit
      sưởi nóng giường nằm
  2. thấm nước (để rửa, lau)
    • Bassiner une plaie
      thấm nước rửa vết thương
  3. (nông nghiệp) tưới nhẹ
    • Bassiner des semis
      tưới nhẹ đất gieo hạt
  4. (thông tục) làm phiền, quấy rầy