bascule

/'bæskju:l/
Học thuật
Thân thiện
bascule

A child plays on a bascule in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy nâng, cấu nâng: Một cấu trúc hoặc thiết bị khí trong đó một đầu được đối trọng bởi đầu kia, hoạt động dựa trên nguyên của bập bênh. thường được dùng để chỉ chế nâng của một số loại cầu.
    • Cầu cất, cầu nâng: Từ này thường dùng để chỉ chính loại cầu sử dụng chế nâng dạng đối trọng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old bridge was replaced with a modern bascule. (Cây cầu đã được thay thế bằng một cây cầu cất hiện đại.)
    • The engineer explained the principle of the bascule. (Kỹ sư giải thích nguyên hoạt động của máy nâng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bascule bridge": Cầu cất, cầu nâng (đây cụm danh từ phổ biến nhất).
    • Tower Bridge in London is a famous bascule bridge. (Cầu Tháp ở Luân Đôn một cây cầu cất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bascule bridge (n): Cầu cất, cầu nâng (loại cầu một hoặc nhiều nhịp có thể nâng lên xoay quanh một trục ngang).
  • Counterweight (n): Đối trọng (một phần quan trọng trong chế bascule).
Từ đồng nghĩa
  • Lift bridge: Cầu nâng (một loại cầu có thể nâng lên theo phương thẳng đứng).
  • Drawbridge: Cầu kéo, cầu có thể nâng lên (từ tổng quát hơn).
Lưu ý
  • Từ "bascule" nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa "bập bênh". Trong kỹ thuật xây dựng giao thông, gần như luôn liên quan đến cầu. Khi dùng đơn lẻ, "bascule" thường được hiểu "cầu cất" hoặc " chế nâng của cầu cất".
bascule

A child plays on a bascule in the park.

danh từ
  1. máy nâng (cầu cất)

Từ chứa "bascule"

Từ có nhắc đến "bascule"