bascule
/'bæskju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Tay gạt, tay đòn: Một cơ cấu hoặc bộ phận có thể xoay quanh một trục, thường dùng để điều khiển hoặc chuyển động.
- Ván bập bênh (cho trẻ con chơi): Một trò chơi gồm một tấm ván dài được đặt cân bằng ở giữa, khi một đầu đi lên thì đầu kia đi xuống.
- Cân bàn: Một loại cân lớn, thường dùng trong công nghiệp hoặc thương mại, có bàn cân lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a actionné la bascule pour changer l'aiguillage du train. (Anh ấy đã kéo tay gạt để chuyển hướng đường ray tàu hỏa.)
- Les enfants s'amusent sur la bascule au parc. (Bọn trẻ vui chơi trên ván bập bênh ở công viên.)
- Le camion est passé sur la bascule pour être pesé. (Chiếc xe tải đã đi lên cân bàn để được cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Politique de bascule": Chính sách hai tay, chỉ việc một quốc gia hoặc thế lực chính trị luân phiên ủng hộ hai phe đối lập để giữ thế cân bằng và thu lợi cho mình.
- Ce petit pays a longtemps pratiqué une politique de bascule entre les deux grandes puissances. (Đất nước nhỏ này đã lâu nay theo đuổi một chính sách hai tay giữa hai cường quốc lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Basculer (động từ): Nghiêng, đổ, lật, chuyển hướng.
- Le camion a failli basculer dans le ravin. (Chiếc xe tải suýt nữa thì lật nhào xuống vực.)
- Basculement (danh từ giống đực): Sự lật, sự đổ, sự chuyển dịch.
- Le basculement de l'opinion publique en sa faveur a été rapide. (Sự chuyển dịch của dư luận có lợi cho ông ta đã diễn ra rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Pour levier (tay gạt): Đòn bẩy, cần gạt.
- Pour balançoire à bascule (ván bập bênh): Balançoire (xích đu, nhưng đôi khi dùng chung cho các trò chơi đu đưa).
- Pour balance (cân bàn): Balance, pèse-camion (cân xe tải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Faire basculer: Làm cho đổ, làm cho thay đổi hoàn toàn.
- Ce scandale a fait basculer l'élection. (Vụ bê bối này đã làm đảo lộn cuộc bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
- Être en bascule: Ở trong tình trạng không ổn định, có thể thay đổi bất cứ lúc nào.
- Son avenir professionnel est en bascule. (Tương lai nghề nghiệp của anh ta đang ở thế chông chênh.)
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) tay gạt, tay đòn
- ván bập bênh (cho trẻ con chơi)
- cân bàn
- politique de bascule(chính trị) chính sách hai tay