basculer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Bập bênh, nghiêng, lắc lư: Chỉ sự chuyển động qua lại hoặc nghiêng hẳn về một phía, thường là do mất thăng bằng.
    • Ngã, đổ: Chỉ hành động bị ngã hoặc đổ xuống do mất thế cân bằng.
    • Chuyển sang, đảo ngược (tình thế): Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự thay đổi đột ngột, nghiêng hẳn về một trạng thái hoặc quan điểm khác.
  2. Ngoại động từ:

    • Lật, làm nghiêng, làm đổ: Chỉ hành động tác động lên một vật để làm cho mất thăng bằng ngã/đổ xuống.
    • ngã, đẩy ngã: Chỉ hành động dùng lực khiến ai đó hoặc vật đó bị ngã.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La barque bascula dangereusement. (Con thuyền bập bênh một cách nguy hiểm.)
    • Il a basculé en arrière sur sa chaise. (Anh ấy đã ngã ngửa ra sau trên ghế.)
    • L'opinion publique a basculé en sa faveur. (Dư luận đã chuyển sang ủng hộ anh ta.)
  • Ngoại động từ:

    • Le vent a basculé la table. (Gió đã làm đổ cái bàn.)
    • Le lutteur a basculé son adversaire. (Đô vật đã ngã đối thủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basculer dans...": rơi vào, sa vào (một trạng thái tiêu cực).

    • Il a basculé dans la dépression après cet échec. (Anh ấy đã sa vào trầm cảm sau thất bại đó.)
  • "faire basculer": làm thay đổi cục diện, làm nghiêng cán cân.

    • Ce témoignage pourrait faire basculer le procès. (Lời khai này có thể làm thay đổi vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Bascule (danh từ): Sự bập bênh; cái bập bênh; cơ chế lật/bật.

    • *un siège bascule_ (ghế bập bênh)
    • *un interrupteur à bascule_ (công tắc bật)
  • Basculant, -e (tính từ): Có thể lật/nghiêng được.

    • *une remorque basculante_ (moóc có thể nghiêng đổ)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ: chanceler (lảo đảo), pencher (nghiêng), tomber (ngã), virer (chuyển hẳn).
  • Ngoại động từ: renverser (lật đổ, làm đổ), faire tomber (làm ngã), culbuter (lật nhào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Basculer vers: Nghiêng hẳn về, chuyển sang (một phía, một quan điểm).
    • Le pays bascule vers l'autoritarisme. (Đất nước đang nghiêng hẳn về chế độ chuyên quyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sur la bascule: Ở trong tình thế bấp bênh, không ổn định.
    • Son avenir professionnel est sur la bascule. (Tương lai nghề nghiệp của anh ấy đang rất bấp bênh.)
nội động từ
  1. bập bênh
  2. mất thăng bằng, ngã
ngoại động từ
  1. lật
  2. ngã, đẩy ngã

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "basculer"