basculer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Bập bênh, nghiêng, lắc lư: Chỉ sự chuyển động qua lại hoặc nghiêng hẳn về một phía, thường là do mất thăng bằng.
- Ngã, đổ: Chỉ hành động bị ngã hoặc đổ xuống do mất thế cân bằng.
- Chuyển sang, đảo ngược (tình thế): Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự thay đổi đột ngột, nghiêng hẳn về một trạng thái hoặc quan điểm khác.
Ngoại động từ:
- Lật, làm nghiêng, làm đổ: Chỉ hành động tác động lên một vật để làm cho nó mất thăng bằng và ngã/đổ xuống.
- Xô ngã, đẩy ngã: Chỉ hành động dùng lực khiến ai đó hoặc vật gì đó bị ngã.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- La barque bascula dangereusement. (Con thuyền bập bênh một cách nguy hiểm.)
- Il a basculé en arrière sur sa chaise. (Anh ấy đã ngã ngửa ra sau trên ghế.)
- L'opinion publique a basculé en sa faveur. (Dư luận đã chuyển sang ủng hộ anh ta.)
Ngoại động từ:
- Le vent a basculé la table. (Gió đã làm đổ cái bàn.)
- Le lutteur a basculé son adversaire. (Đô vật đã xô ngã đối thủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"basculer dans...": rơi vào, sa vào (một trạng thái tiêu cực).
- Il a basculé dans la dépression après cet échec. (Anh ấy đã sa vào trầm cảm sau thất bại đó.)
"faire basculer": làm thay đổi cục diện, làm nghiêng cán cân.
- Ce témoignage pourrait faire basculer le procès. (Lời khai này có thể làm thay đổi vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
Bascule (danh từ): Sự bập bênh; cái bập bênh; cơ chế lật/bật.
- *un siège bascule_ (ghế bập bênh)
- *un interrupteur à bascule_ (công tắc bật)
Basculant, -e (tính từ): Có thể lật/nghiêng được.
- *une remorque basculante_ (moóc có thể nghiêng đổ)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ: chanceler (lảo đảo), pencher (nghiêng), tomber (ngã), virer (chuyển hẳn).
- Ngoại động từ: renverser (lật đổ, làm đổ), faire tomber (làm ngã), culbuter (lật nhào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Basculer vers: Nghiêng hẳn về, chuyển sang (một phía, một quan điểm).
- Le pays bascule vers l'autoritarisme. (Đất nước đang nghiêng hẳn về chế độ chuyên quyền.)
Thành ngữ liên quan
- Être sur la bascule: Ở trong tình thế bấp bênh, không ổn định.
- Son avenir professionnel est sur la bascule. (Tương lai nghề nghiệp của anh ấy đang rất bấp bênh.)
nội động từ
- bập bênh
- mất thăng bằng, ngã
ngoại động từ
- lật
- xô ngã, đẩy ngã