bousculer

Học thuật
Thân thiện
bousculer

Une personne se fait bousculer par la foule dans la rue.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • ngã, nhào: Hành động đẩy mạnh khiến người hoặc vật bị ngã hoặc đổ xuống.
    • Xô đẩy, chen lấn: Hành động đẩy, chen trong một đám đông, thường gây khó chịu.
    • (Thân mật) Thúc bách, làm cho vội vã: Ám chỉ việc bị áp lực thời gian hoặc công việc dồn dập.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a bousculé la table par accident. (Anh ấy vô tình ngã cái bàn.)
    • Ne bouscule pas les autres dans la file d'attente. (Đừng xô đẩy người khác trong hàng chờ.)
    • Ce projet me bouscule beaucoup en ce moment. (Dự án này đang thúc bách tôi rất nhiều lúc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire bousculer": Bị xô đẩy, bị chen lấn.
    • Je me suis fait bousculer en sortant du métro. (Tôi đã bị xô đẩy khi ra khỏi tàu điện ngầm.)
  • "Bousculer les habitudes": Làm đảo lộn các thói quen.
    • Cette innovation va bousculer nos habitudes de travail. (Sự đổi mới này sẽ làm đảo lộn thói quen làm việc của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Bousculade (danh từ giống cái): Sự chen lấn, hỗn loạn.
    • Il y a eu une bousculade à l'entrée du stade. (Đã có một sự chen lấn hỗn loạnlối vào sân vận động.)
  • Bousculeur, bousculeuse (danh từ): Người hay xô đẩy.
Từ đồng nghĩa
  • Pousser: Đẩy (nghĩa chung).
  • Bousiller (thông tục): Làm hỏng, phá hỏng (nghĩa khác, cần phân biệt).
  • Presser: Thúc giục, gấp rút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se bousculer (đại từ động từ): Chen lấn, chen chúc vào nhau.
    • Les idées se bousculent dans ma tête. (Các ý tưởng chen chúc trong đầu tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bousculer le protocole": Làm ngược lại nghi thức thông thường, phá vỡ các quy tắc trang trọng.
    • Pour gagner du temps, il a décidé de bousculer le protocole. (Để tiết kiệm thời gian, anh ta quyết định làm ngược lại nghi thức.)
bousculer

Une personne se fait bousculer par la foule dans la rue.

ngoại động từ
  1. nhào
    • On a bousculé tous mes livres
      người ta đã nhào tất cả sách vở của tôi
  2. xô đẩy, chen lấn
    • Être bousculé par la foule
      bị đám đông chen lấn
  3. (thân mật) thúc bách
    • J'ai été très bousculé cette semaine
      tuần này tôi bị công việc thúc bách dữ quá

Từ gần giống

Từ chứa "bousculer"