bousculer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xô ngã, xô nhào: Hành động đẩy mạnh khiến người hoặc vật bị ngã hoặc đổ xuống.
- Xô đẩy, chen lấn: Hành động đẩy, chen trong một đám đông, thường gây khó chịu.
- (Thân mật) Thúc bách, làm cho vội vã: Ám chỉ việc bị áp lực thời gian hoặc công việc dồn dập.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a bousculé la table par accident. (Anh ấy vô tình xô ngã cái bàn.)
- Ne bouscule pas les autres dans la file d'attente. (Đừng xô đẩy người khác trong hàng chờ.)
- Ce projet me bouscule beaucoup en ce moment. (Dự án này đang thúc bách tôi rất nhiều lúc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire bousculer": Bị xô đẩy, bị chen lấn.
- Je me suis fait bousculer en sortant du métro. (Tôi đã bị xô đẩy khi ra khỏi tàu điện ngầm.)
- "Bousculer les habitudes": Làm đảo lộn các thói quen.
- Cette innovation va bousculer nos habitudes de travail. (Sự đổi mới này sẽ làm đảo lộn thói quen làm việc của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Bousculade (danh từ giống cái): Sự chen lấn, hỗn loạn.
- Il y a eu une bousculade à l'entrée du stade. (Đã có một sự chen lấn hỗn loạn ở lối vào sân vận động.)
- Bousculeur, bousculeuse (danh từ): Người hay xô đẩy.
Từ đồng nghĩa
- Pousser: Đẩy (nghĩa chung).
- Bousiller (thông tục): Làm hỏng, phá hỏng (nghĩa khác, cần phân biệt).
- Presser: Thúc giục, gấp rút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se bousculer (đại từ động từ): Chen lấn, chen chúc vào nhau.
- Les idées se bousculent dans ma tête. (Các ý tưởng chen chúc trong đầu tôi.)
Thành ngữ liên quan
- "Bousculer le protocole": Làm ngược lại nghi thức thông thường, phá vỡ các quy tắc trang trọng.
- Pour gagner du temps, il a décidé de bousculer le protocole. (Để tiết kiệm thời gian, anh ta quyết định làm ngược lại nghi thức.)
ngoại động từ
- xô nhào
- On a bousculé tous mes livresngười ta đã xô nhào tất cả sách vở của tôi
- xô đẩy, chen lấn
- Être bousculé par la foulebị đám đông chen lấn
- (thân mật) thúc bách
- J'ai été très bousculé cette semainetuần này tôi bị công việc thúc bách dữ quá