basculeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Cái lật goòng; thiết bị lật đảo: Một thiết bị cơ khí dùng để lật, đổ hoặc làm nghiêng một vật thể, thường là toa xe goòng để đổ hàng (như than, quặng).
- (Điện học) Rơle lật: Một loại công tắc điện tử hoặc rơle có hai trạng thái ổn định, có thể "lật" từ trạng thái này sang trạng thái khác khi có tín hiệu kích thích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les mineurs utilisent un basculeur pour vider les wagons de charbon. (Các thợ mỏ sử dụng một thiết bị lật goòng để đổ các toa xe chở than.)
- Ce circuit électronique intègre un basculeur pour mémoriser l'état logique. (Mạch điện tử này tích hợp một rơle lật để ghi nhớ trạng thái logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Basculeur bistable": Rơle lật lưỡng ổn, một loại mạch điện tử có hai trạng thái ổn định.
- La mémoire de l'ordinateur est basée sur des basculeurs bistables. (Bộ nhớ máy tính được xây dựng dựa trên các rơle lật lưỡng ổn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bascule (danh từ giống cái): Sự bập bênh; cái bập bênh; cơ chế lật.
- Les enfants jouent sur la bascule. (Bọn trẻ chơi trên cái bập bênh.)
- Basculer (động từ): Lật, đổ; nghiêng; chuyển đổi đột ngột.
- Le camion a basculé dans le ravin. (Chiếc xe tải đã lật xuống vực.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong kỹ thuật) Culbuteur: Thiết bị lật đổ.
- (Trong điện tử) Trigger: Mạch kích, mạch lật (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "basculeur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "basculeur".
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) cái lật goòng; thiết bị lật đảo
- (điện học) rơle lật