basculeur

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) cái lật goòng; thiết bị lật đảo
  2. (điện học) rơle lật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

basculeur
Un ouvrier actionne le basculeur pour vider le wagonnet.