base rate
Định nghĩa
Danh từ: Lãi suất cơ bản do ngân hàng trung ương (ví dụ Ngân hàng Anh) ấn định để cho các ngân hàng thương mại vay. Đây là mức lãi suất tham chiếu, ảnh hưởng đến các lãi suất khác trong nền kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất cơ bản để kiểm soát lạm phát.)
- (Những thay đổi về lãi suất cơ bản ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất thế chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adjust the base rate": Điều chỉnh lãi suất cơ bản.
- The central bank decided to adjust the base rate by 0.25% to stimulate the economy. (Ngân hàng trung ương quyết định điều chỉnh lãi suất cơ bản thêm 0,25% để kích thích nền kinh tế.)
"Base rate cut": Cắt giảm lãi suất cơ bản.
- A base rate cut often leads to cheaper borrowing costs. (Việc cắt giảm lãi suất cơ bản thường dẫn đến chi phí vay rẻ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Interest rate (n): Lãi suất nói chung.
- Central bank rate (n): Lãi suất do ngân hàng trung ương ấn định.
- Benchmark rate (n): Lãi suất chuẩn.
Từ đồng nghĩa
- Key interest rate: Lãi suất chủ chốt.
- Policy rate: Lãi suất chính sách.
Các cụm từ liên quan
- Base rate effect: Hiệu ứng lãi suất cơ bản (tác động của việc thay đổi lãi suất cơ bản lên nền kinh tế).
- Base rate decision: Quyết định về lãi suất cơ bản.
Thành ngữ liên quan
- Play the base rate game: (Không phổ biến) Điều chỉnh hành vi tài chính dựa trên dự đoán về lãi suất cơ bản.
- Investors often play the base rate game to maximize returns. (Các nhà đầu tư thường điều chỉnh hành vi dựa trên dự đoán về lãi suất cơ bản để tối đa hóa lợi nhuận.)