bases

/'beisis/
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bases
  1. nền tảng, cơ sở
  2. căn cứ (quân sự)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bases"

bases
The team built their new research station on sturdy bases near the coast.