bases

/'beisis/
Học thuật
Thân thiện
bases

The team built their new research station on sturdy bases near the coast.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của "basis"):
    • Nền tảng, cơ sở: Những nguyên tắc, ý tưởng hoặc sự kiện cơ bản từ đó một thứ đó được phát triển hoặc bắt đầu.
    • Căn cứ (quân sự): Một địa điểm hoặc khu vực được sử dụng làm trung tâm cho các hoạt động quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nền tảng, cơ sở):

    • The theory rests on solid scientific bases. (Học thuyết này dựa trên những cơ sở khoa học vững chắc.)
    • We need to discuss the legal bases for this decision. (Chúng ta cần thảo luận về các cơ sở pháp cho quyết định này.)
  • Danh từ (căn cứ quân sự):

    • The country has several military bases along the coast. (Đất nước này một số căn cứ quân sự dọc theo bờ biển.)
    • The soldiers returned to their bases after the mission. (Các binh sĩ đã trở về căn cứ của họ sau nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the bases of": dựa trên cơ sở của.

    • The report was written on the bases of extensive research. (Báo cáo được viết dựa trên cơ sở nghiên cứu sâu rộng.)
  • "touch all the bases": (nghĩa bóng) xem xét hoặc giải quyết mọi khía cạnh quan trọng của một vấn đề.

    • In his presentation, he made sure to touch all the bases. (Trong bài thuyết trình, anh ấy đã đảm bảo đề cập đến mọi khía cạnh quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Base (danh từ, số ít): nền tảng, cơ sở; căn cứ; đế, chân đế.

    • The lamp has a heavy base. (Chiếc đèn một cái đế nặng.)
  • Basic (tính từ): cơ bản, cơ sở.

    • She has a basic understanding of the language. ( ấy hiểu biết cơ bản về ngôn ngữ đó.)
  • Basis (danh từ, số ít): nền tảng, cơ sở.

    • Trust is the basis of a good relationship. (Sự tin tưởng nền tảng của một mối quan hệ tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nền tảng):
    • Foundations: nền móng, cơ sở.
    • Grounds: cơ sở, lý do.
  • Danh từ (căn cứ quân sự):
    • Headquarters: tổng hành dinh, trụ sở chính.
    • Camp: doanh trại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ "bases". Các phrasal verbs thường đi với động từ "base").

Thành ngữ liên quan
  • Cover all the bases: (tương tự "touch all the bases") đảm bảo mọi khía cạnh đều được xử lý, không bỏ sót điều .
    • Before launching the product, we need to cover all the bases. (Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta cần đảm bảo mọi khía cạnh đều được xử lý.)
bases

The team built their new research station on sturdy bases near the coast.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bases
  1. nền tảng, cơ sở
  2. căn cứ (quân sự)

Từ gần giống

Từ chứa "bases"