basis

/'beisis/
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bases
  1. nền tảng, cơ sở
  2. căn cứ (quân sự)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "basis"

basis
The company operates on a part-time basis for some roles.