basilica

/bə'zilikə/
Học thuật
Thân thiện
basilica

The ancient basilica served as a public hall for legal proceedings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vương cung thánh đường: Một nhà thờ Công giáo lớn quan trọng, được Giáo hoàng ban cho một địa vị đặc biệt ý nghĩa lịch sử, kiến trúc hoặc tôn giáo. Đây nghĩa phổ biến nhất hiện nay.
    • Kiến trúc Basilica: Một kiểu kiến trúc nhà thờ cổ, nguồn gốc từ các tòa nhà công cộng của La , đặc trưng bởi hình chữ nhật, lối đi chính giữa rộng, hai bên các lối đi phụ thấp hơn, ngăn cách bởi hàng cột, thường mái cao.
    • Tòa nhà công cộng La cổ đại: Trong lịch sử La , đây một tòa nhà công cộng lớn, hình chữ nhật, thường được dùng làm tòa án, chợ hoặc nơi hội họp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • St. Peter's Basilica in Vatican City is one of the most famous churches in the world. (Vương cung thánh đường Thánh Phêrô ở Thành Vatican một trong những nhà thờ nổi tiếng nhất thế giới.)
    • The ancient Roman basilica was used for legal and commercial purposes. (Tòa nhà basilica La cổ đại được sử dụng cho mục đích pháp thương mại.)
    • The church's architecture follows the traditional basilica plan with a central nave and side aisles. (Kiến trúc của nhà thờ tuân theo thiết kế basilica truyền thống với gian giữa chính các lối đi bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minor Basilica" "Major Basilica": Trong Giáo hội Công giáo, sự phân biệt giữa Vương cung thánh đường chính (Major Basilica, chỉ 4 ở Rome) Vương cung thánh đường phụ (Minor Basilica, được phong tặng cho các nhà thờ quan trọng trên khắp thế giới).
    • The Basilica of the National Shrine of the Immaculate Conception in Washington, D.C. is a minor basilica. (Vương cung thánh đường Đền thờ Quốc giaNhiễm Nguyên Tội ở Washington, D.C. một vương cung thánh đường phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Basilican (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của một basilica.
    • The church features a basilican layout. (Nhà thờ bố cục kiểu basilica.)
Từ đồng nghĩa
  • Cathedral (Nhà thờ chính tòa): Tuy nhiên, không phải mọi cathedral đều basilica ngược lại. "Cathedral" chỉ nhà thờ nơi đặt ngai của giám mục.
  • Great church (Đại giáo đường): Một cách gọi chung cho những nhà thờ lớn quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "basilica")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "basilica")

basilica

The ancient basilica served as a public hall for legal proceedings.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) La- hoàng cung
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) La- pháp đình
  3. nhà thờ xây sâu với hai dãy cột

Từ gần giống

Từ chứa "basilica"