basilic
/bə'silik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Thuộc về tĩnh mạch nền: "Basilic" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ một tĩnh mạch cụ thể ở cánh tay, gọi là tĩnh mạch nền (basilic vein).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The basilic vein is often used for drawing blood. (Tĩnh mạch nền thường được sử dụng để lấy máu.)
- The surgeon carefully avoided the basilic artery during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh động mạch nền trong quy trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Basilic" có thể được dùng trong các văn bản y khoa chuyên sâu để mô tả các cấu trúc liên quan đến tĩnh mạch này.
- The course of the basilic vein was mapped using ultrasound. (Đường đi của tĩnh mạch nền đã được lập bản đồ bằng siêu âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Basilic vein (danh từ): Tĩnh mạch nền, tĩnh mạch chính ở mặt trong cánh tay.
- The phlebotomist located the basilic vein easily. (Kỹ thuật viên lấy máu đã xác định vị trí tĩnh mạch nền một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Cephalic (tính từ): (Giải phẫu) Thuộc về tĩnh mạch đầu, một tĩnh mạch lớn khác ở cánh tay. (Đây là từ chỉ một cấu trúc tương tự nhưng khác biệt, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
tính từ
- (giải phẫu) basilic vein tĩnh mạch nền trong cánh tay