basined

Adjective
  1. được bao bọc, che kín trong một bồn, bể, chỗ trũng lòng chảo, hay vũng, vịnh nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

basined
The valley is basined by steep, green hills.