basined

Học thuật
Thân thiện
basined

The valley is basined by steep, green hills.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bao bọc, che kín trong một bồn, bể, chỗ trũng lòng chảo, hay vũng, vịnh nhỏ: Mô tả một khu vực địa hoàn toàn được bao quanh bởi địa hình cao hơn, giống như nằm trong một cái bồn hoặc lòng chảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The basined valley was hidden from the rest of the world. (Thung lũng được bao bọc trong lòng chảo đã bị che khuất khỏi phần còn lại của thế giới.)
    • The city is located in a basined area, surrounded by mountains. (Thành phố nằm trong một khu vực được bao bọc, xung quanh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basined harbour": bến cảng được che chắn, bảo vệ bởi đất liền.
    • The small boats sought shelter in the basined harbour during the storm. (Những con thuyền nhỏ tìm nơi trú ẩn trong bến cảng được che chắn trong cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Basin (danh từ): bồn, chậu, lưu vực, lòng chảo.
    • The Amazon basin is vast. (Lưu vực sông Amazon rất rộng lớn.)
  • Basinal (tính từ): thuộc về lưu vực hoặc lòng chảo (thường dùng trong địa chất).
    • Basinal sediments were studied by the geologists. (Các trầm tích của lưu vực đã được các nhà địa chất nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Enclosed: được bao quanh, được bao bọc.
  • Sunk: bị chìm, bị trũng xuống.
  • Hollowed: bị khoét rỗng, dạng lòng chảo.
Từ trái nghĩa
  • Exposed: bị phơi bày, không được che chắn.
  • Elevated: được nâng cao, ở trên cao.
  • Open: mở, thoáng, không bị bao bọc.
basined

The valley is basined by steep, green hills.

Adjective
  1. được bao bọc, che kín trong một bồn, bể, chỗ trũng lòng chảo, hay vũng, vịnh nhỏ

Từ tương tự

Từ gần giống