basketeer
Định nghĩa
Danh từ: Vận động viên bóng rổ – người chơi môn thể thao bóng rổ một cách chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên bóng rổ trẻ đã ghi 30 điểm trong trận chung kết.)
- (Mỗi vận động viên bóng rổ cần luyện tập rê bóng và ném rổ hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a talented basketeer": vận động viên bóng rổ tài năng.
- She is known as a talented basketeer in the national league. (Cô ấy được biết đến như một vận động viên bóng rổ tài năng trong giải đấu quốc gia.)
"professional basketeer": vận động viên bóng rổ chuyên nghiệp.
- After college, he became a professional basketeer in Europe. (Sau đại học, anh ấy trở thành vận động viên bóng rổ chuyên nghiệp ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Basketball (n): môn bóng rổ – môn thể thao mà "basketeer" tham gia.
- Basketball is a popular sport worldwide. (Bóng rổ là môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.)
Basketball player (n): cầu thủ bóng rổ – từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "basketeer".
- He is a famous basketball player in the NBA. (Anh ấy là cầu thủ bóng rổ nổi tiếng trong NBA.)
Từ đồng nghĩa
- Basketball player: cầu thủ bóng rổ.
- Hooper (từ lóng): người chơi bóng rổ (thường dùng trong văn nói).
- He's a great hooper from the neighborhood. (Anh ấy là một người chơi bóng rổ giỏi từ khu phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Play basketball: chơi bóng rổ.
- Many youngsters play basketball in the park. (Nhiều thanh thiếu niên chơi bóng rổ trong công viên.)
Shoot hoops: ném bóng vào rổ (từ lóng).
- We spent the afternoon shooting hoops at the gym. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ném bóng vào rổ tại phòng tập.)
Thành ngữ liên quan
- Full-court press: chiến thuật áp sát toàn sân (thường dùng trong bóng rổ, nhưng cũng là thành ngữ chỉ sự nỗ lực tối đa).
- The team put a full-court press on their opponents in the final quarter. (Đội đã áp sát toàn sân đối thủ trong hiệp cuối.)