basoche

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giới luật gia, giới thư ký tòa án (cách gọi thân mật, ): Từ này dùng để chỉ tập thể những người làm nghề luật, đặc biệtcác thư ký, thẩm phán tập sự luật sưPháp thời xưa. mang sắc thái thân mật, gần gũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La basoche de Paris était très influente au Moyen Âge. (Giới luật gia ở Paris rất ảnh hưởng vào thời Trung Cổ.)
    • Il fréquentait les membres de la basoche. (Ông ấy thường lui tới với các thành viên của giới luật gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "esprit de basoche": tinh thần hay lối lập luận cầu kỳ, hình thức, thiên về thủ tục giấy tờ, đặc trưng của giới luật gia.
    • Son argumentation est marquée par un esprit de basoche. (Lập luận của anh ta mang đậm tính hình thức của giới luật gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Basochien (danh từ giống đực): thành viên của "basoche", tức là một luật gia, thư ký tòa án.
    • Les basochiens organisaient des représentations théâtrales. (Các thành viên giới luật gia từng tổ chức những buổi biểu diễn sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Corps des clercs (tập thể các thư ký, thư lại).
  • Communauté des gens de loi (cộng đồng những người hành nghề luật).
Lưu ý
  • Từ "basoche" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày mang tính lịch sử. thường xuất hiện trong các văn bản nói về lịch sử pháp luật hoặc xã hội Pháp thời kỳ trước.
danh từ giống cái
  1. (thân mật) giới luật gia

Từ gần giống