basque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Đuôi áo: Phần vải ở phía sau của một chiếc áo khoác hoặc áo choàng, thường được cắt dài và rộng hơn, có thể xẻ hoặc không.
- Cụm từ "être toujours pendu aux basques de quelqu'un": Luôn bám theo ai đó không rời một bước, theo sát ai đó một cách phiền toái.
Tính từ:
- (Thuộc) xứ Basque, (thuộc) vùng Basque: Liên quan đến vùng Basque, một khu vực văn hóa và lịch sử nằm ở phía tây dãy núi Pyrénées, trải dài qua biên giới Pháp và Tây Ban Nha.
- Béret basque: Mũ nồi Basque, một loại mũ nồi truyền thống gắn liền với vùng này.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Basque: Ngôn ngữ Euskara, ngôn ngữ được nói bởi người Basque. Đây là một ngôn ngữ biệt lập, không thuộc hệ Ấn-Âu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (đuôi áo):
- Elle a tiré sur la basque de son manteau. (Cô ấy kéo đuôi áo khoác của mình.)
- Arrête de me suivre partout, je ne suis pas ta basque ! (Đừng có đi theo tôi khắp nơi nữa!)
Tính từ (thuộc vùng Basque):
- Nous visitons un village basque. (Chúng tôi đang thăm một ngôi làng Basque.)
- Il porte un béret basque. (Anh ấy đội một chiếc mũ nồi Basque.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Le basque est une langue très ancienne. (Tiếng Basque là một ngôn ngữ rất cổ.)
- Apprendre le basque est un vrai défi. (Học tiếng Basque là một thử thách thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Courir aux basques de quelqu'un": Chạy theo, đuổi theo ai đó một cách ráo riết.
- Les paparazzis courent aux basques des célébrités. (Các tay săn ảnh chạy theo các người nổi tiếng.)
"Tambour de basque": Trống lục lạc, một nhạc cụ gõ nhỏ có các miếng kim loại xung quanh.
- La danseuse accompagnait ses pas avec un tambour de basque. (Vũ công điểm nhịp những bước chân của mình bằng một cái trống lục lạc.)
Biến thể và từ liên quan
- Basquaise (tính từ giống cái): (Theo) kiểu Basque. Thường dùng trong ẩm thực (ví dụ: - gà kiểu Basque).
- Pays basque (danh từ riêng): Xứ Basque, vùng Basque.
- Euskara (danh từ): Tên gọi khác của tiếng Basque.
Từ đồng nghĩa
- Pour le vêtement (đuôi áo): Pan (tà áo), queue (đuôi, phần đuôi).
- Pour la région (vùng): Aucun vrai synonyme. Có thể dùng cụm từ "de la région du Pays basque".
- Pour la langue (ngôn ngữ): Euskara.
Thành ngữ liên quan
- Être (toujours) pendu aux basques de quelqu'un: Như đã định nghĩa, là thành ngữ phổ biến nhất với từ này.
- Ce jeune enfant est toujours pendu aux basques de sa mère. (Đứa trẻ nhỏ này lúc nào cũng bám theo mẹ nó.)
danh từ giống cái
- đuôi áo
- être toujours pendu aux basques de quelqu'unđi theo ai không rời một bước
tính từ
- (thuộc) xứ Ba-xcơ
- Béret basquemũ nồi Ba-xcơ
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Ba-xcơ
- tambour de basquetrống lục lạc