basque

Học thuật
Thân thiện
basque

Une petite fille tient le basque de la robe de sa mère.

Từ tiếng Pháp "basque" có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đâynhững giải thích chi tiết về từ này:

1. Danh từ (giống cái) - "basque"
  • Định nghĩa: Trong tiếng Pháp, "basque" có thể chỉ đến một phần của áo, thườngphần đuôi áo, hoặc trong một số ngữ cảnh có thể hiểu là "đi theo ai không rời một bước".
  • Ví dụ:
    • Elle est toujours pendue aux basques de sa mère - ấy luôn đi theo mẹ không rời một bước.
    • Câu này thường diễn tả sự phụ thuộc hoặc sự gắn bó chặt chẽ giữa hai người.
2. Tính từ - "basque"
  • Định nghĩa: Khi dùng như một tính từ, "basque" có nghĩathuộc về xứ Basque, một vùng đất nằm giữa Pháp Tây Ban Nha.
  • Ví dụ:
    • Le béret basque est un symbole de la culture basque - nồi Basquebiểu tượng của văn hóa Basque.
3. Danh từ (giống đực) - "basque" (ngôn ngữ học)
  • Định nghĩa: "Basque" cũng có thể chỉ đến tiếng Basque, một ngôn ngữ độc lập được nóivùng Basque.
  • Ví dụ:
    • Le basque est une langue unique en Europe - Tiếng Basquemột ngôn ngữ độc đáochâu Âu.
4. Các biến thể từ gần giống
  • "Basque" (địa ngôn ngữ): Phân biệt với từ "basque" chỉ đến người dân hoặc văn hóa của vùng Basque.
  • Từ đồng nghĩa: Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho "basque", nhưng có thể liên quan đến các từ như "culture" (văn hóa) khi nói về văn hóa Basque.
5. Idioms Phrasal Verbs
  • Idiom:
    • Câu thành ngữ "être toujours pendu aux basques de quelqu'un" có thể được hiểu như là "đi theo ai không rời một bước", diễn tả sự gắn bó hay phụ thuộc.
6. Cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh văn học hoặc diễn đạt cảm xúc, bạn có thể sử dụng từ "basque" để mô tả một mối quan hệ gần gũi, như trong văn thơ hoặc câu chuyện miêu tả sự gắn bó giữa cha mẹ con cái.
Kết luận

Từ "basque" trong tiếng Pháp nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau, từ vậtnhư phần đuôi áo đến khía cạnh văn hóa ngôn ngữ. Khi học từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu hơn về ý nghĩa người nói muốn truyền đạt.

basque

Une petite fille tient le basque de la robe de sa mère.

danh từ giống cái
  1. đuôi áo
    • être toujours pendu aux basques de quelqu'un
      đi theo ai không rời một bước
tính từ
  1. (thuộc) xứ Ba-xcơ
    • Béret basque
      nồi Ba-xcơ
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ba-xcơ
    • tambour de basque
      trống lục lạc

Từ chứa "basque"