basique

Học thuật
Thân thiện
basique

Une solution basique fait virer le papier pH au bleu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Kiềm, bazơ: Chỉ tính chất của một chất pH lớn hơn 7, khả năng trung hòa axit.
    • Cơ bản, cơ sở: Chỉ những yếu tố, nguyên tắc hoặc kiến thức nền tảng, thiết yếu nhất của một lĩnh vực.
    • Đơn giản, không cầu kỳ: Chỉ một cái gì đódạng đơn giản nhất, không những chi tiết phức tạp hoặc trang trí thêm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une solution basique. (Một dung dịch kiềm.)
    • Il faut maîtriser les règles basiques de la grammaire. (Cần phải nắm vững các quy tắc cơ bản của ngữ pháp.)
    • Elle préfère un style vestimentaire basique. ( ấy thích phong cách ăn mặc đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au sens basique": Theo nghĩa cơ bản nhất, nguyên thủy nhất.

    • Au sens basique, un ordinateur est une machine à calculer. (Theo nghĩa cơ bản nhất, máy tínhmột cỗ máy tính toán.)
  • "Idées basiques": Những ý tưởng nền tảng, cốt lõi.

    • Son discours reprenait des idées basiques de la philosophie. (Bài phát biểu của ông ấy nhắc lại những ý tưởng cốt lõi của triết học.)
Biến thể từ gần giống
  • Basiquement (phó từ): Một cách cơ bản.

    • Le système fonctionne basiquement sur ce principe. (Hệ thống về cơ bản hoạt động dựa trên nguyên tắc này.)
  • Basicité (danh từ giống cái): Tính bazơ, tính kiềm (trong hóa học); tính chất cơ bản.

    • La basicité de l'ammoniac. (Tính bazơ của amoniac.)
Từ đồng nghĩa
  • Élémentaire: Sơ cấp, cơ bản.
  • Fondamental: Căn bản, nền tảng.
  • Simple: Đơn giản.
Từ trái nghĩa
  • Acide: tính axit (trong hóa học).
  • Complexe: Phức tạp.
  • Avancé: Nâng cao, phức tạp.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du basique": Đóđiều cơ bản/đơn giản.
    • Tu ne sais pas faire ça ? Mais c'est du basique ! (Cậu không biết làm điều đó sao? Nhưng đóđiều cơ bản !)
basique

Une solution basique fait virer le papier pH au bleu.

tính từ
  1. (hóa học) basic, kiềm