basotho

basotho

A Basotho man wears a traditional blanket and hat while herding sheep.

Định nghĩa

Danh từ: - Thành viên của một nhóm người sống ở Lesotho: "basotho" dùng để chỉ một cá nhân thuộc nhóm dân tộc Basotho, trú chủ yếu tại quốc gia Lesotho ở châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Người Basotho một di sản văn hóa phong phú.)
  • ( ấy một người Basotho tự hào đến từ vùng cao nguyên Lesotho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basotho" thường được dùng trong ngữ cảnh nhân chủng học hoặc lịch sử để chỉ một nhóm dân tộc cụ thể.
    • The basotho are known for their traditional blankets and hats. (Người Basotho nổi tiếng với chăn truyền thống của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Basotho (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "basotho" (thường dùng để chỉ cả nhóm).
    • The basotho celebrate their annual festivals with music and dance. (Người Basotho tổ chức lễ hội hàng năm của họ với âm nhạc khiêu vũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mosotho: dạng số ít của "basotho" trong tiếng Sesotho, nghĩa một người Basotho.
    • A mosotho lives in the village. (Một người Basotho sống trong ngôi làng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "basotho".

Thành ngữ liên quan
  • "Basotho blanket": một loại chăn truyền thống của người Basotho, thường được dùng như biểu tượng văn hóa.
    • He wrapped himself in a basotho blanket for warmth. (Anh ấy quấn mình trong một chiếc chăn Basotho để giữ ấm.)