basuto
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng Basuto: "basuto" là một phương ngữ của tiếng Sotho, được nói bởi người Basotho. Đây là một trong những ngôn ngữ chính thức của Lesotho.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Basuto được nói rộng rãi ở Lesotho.)
- (Ngôn ngữ Basuto có một truyền thống truyền miệng phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Basuto" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến người Basotho hoặc ngôn ngữ của họ.
- The Basuto culture is known for its colorful blankets. (Văn hóa Basuto nổi tiếng với những chiếc chăn đầy màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Basotho (danh từ): Người dân tộc Basotho, sống chủ yếu ở Lesotho và Nam Phi.
- The Basotho are known for their horsemanship. (Người Basotho nổi tiếng với kỹ năng cưỡi ngựa.)
Sotho (danh từ): Nhóm ngôn ngữ lớn hơn, bao gồm tiếng Basuto và các phương ngữ khác.
- Sotho is a Bantu language spoken in Southern Africa. (Tiếng Sotho là một ngôn ngữ Bantu được nói ở Nam Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Sesotho (danh từ): Tên gọi khác của tiếng Basuto, thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Sesotho is taught in schools in Lesotho. (Tiếng Sesotho được dạy trong các trường học ở Lesotho.)
Các cụm từ liên quan
- Basuto pony: Ngựa Basuto, một giống ngựa nhỏ nhưng khỏe mạnh, có nguồn gốc từ Lesotho.
- The Basuto pony is prized for its endurance. (Ngựa Basuto được đánh giá cao vì sức bền của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "basuto" trong tiếng Anh.