basuto

basuto

A teacher writes a Basuto word on the chalkboard for the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Basuto: "basuto" một phương ngữ của tiếng Sotho, được nói bởi người Basotho. Đây một trong những ngôn ngữ chính thức của Lesotho.
dụ sử dụng
  • (Tiếng Basuto được nói rộng rãi ở Lesotho.)
  • (Ngôn ngữ Basuto một truyền thống truyền miệng phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basuto" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến người Basotho hoặc ngôn ngữ của họ.
    • The Basuto culture is known for its colorful blankets. (Văn hóa Basuto nổi tiếng với những chiếc chăn đầy màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Basotho (danh từ): Người dân tộc Basotho, sống chủ yếu ở Lesotho Nam Phi.

    • The Basotho are known for their horsemanship. (Người Basotho nổi tiếng với kỹ năng cưỡi ngựa.)
  • Sotho (danh từ): Nhóm ngôn ngữ lớn hơn, bao gồm tiếng Basuto các phương ngữ khác.

    • Sotho is a Bantu language spoken in Southern Africa. (Tiếng Sotho một ngôn ngữ Bantu được nóiNam Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sesotho (danh từ): Tên gọi khác của tiếng Basuto, thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức.
    • Sesotho is taught in schools in Lesotho. (Tiếng Sesotho được dạy trong các trường học ở Lesotho.)
Các cụm từ liên quan
  • Basuto pony: Ngựa Basuto, một giống ngựa nhỏ nhưng khỏe mạnh, nguồn gốc từ Lesotho.
    • The Basuto pony is prized for its endurance. (Ngựa Basuto được đánh giá cao sức bền của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "basuto" trong tiếng Anh.