bassoon

/bə'su:n/
Học thuật
Thân thiện
bassoon

The musician plays a long, wooden bassoon in the orchestra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kèn fagôt: Một nhạc cụ hơi bằng gỗ thuộc bộ kèn gỗ, âm vực trầm, sử dụng dăm kép (double reed) để tạo ra âm thanh. thành viên âm vực thấp nhất trong họ kèn oboe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bassoon provides a rich, deep sound in the orchestra. (Kèn fagôt tạo ra âm thanh trầm ấm, phong phú trong dàn nhạc.)
    • She has been practicing the bassoon for five years. ( ấy đã luyện tập chơi kèn fagôt được năm năm.)
    • The composer wrote a beautiful solo for the bassoon. (Nhà soạn nhạc đã viết một đoạn độc tấu tuyệt đẹp cho kèn fagôt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bassoonist": Người chơi kèn fagôt. (Đây một danh từ riêng chỉ nghệ sĩ chơi nhạc cụ này).
    • The principal bassoonist of the symphony is world-renowned. (Nghệ sĩ fagôt chính của dàn nhạc giao hưởng đó nổi tiếng thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrabassoon (n): Kèn fagôt kép, một loại kèn fagôt lớn hơn với âm vực thấp hơn một quãng tám so với kèn fagôt thông thường.
    • The contrabassoon produces the lowest notes in the woodwind section. (Kèn fagôt kép tạo ra những nốt trầm nhất trong bộ kèn gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodwind instrument: Nhạc cụ hơi bằng gỗ. (Đây nhóm nhạc cụ rộng hơn, bao gồm bassoon).
  • Double-reed instrument: Nhạc cụ sử dụng dăm kép. (Đây cách phân loại theo cấu tạo, bao gồm bassoon, oboe, cor anglais).
bassoon

The musician plays a long, wooden bassoon in the orchestra.

danh từ
  1. (âm nhạc) kèn fagôt

Từ gần giống

Từ chứa "bassoon"