passion

/'pæʃn/
Học thuật
Thân thiện
passion

The artist paints with great passion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn: Một trạng thái cảm xúc rất mãnh liệt, có thể tình yêu, sự phấn khích, hoặc sự giận dữ.
    • Sự say mê, sự đam mê: Một sự quan tâm hoặc yêu thích cực kỳ mạnh mẽ đối với một hoạt động, sở thích, hoặc chủ đề nào đó.
    • Sự giận dữ, cơn thịnh nộ: Một cơn giận dữ rất mạnh mẽ thường bộc phát.
    • (Tôn giáo) Cuộc Thương khó: Trong Kitô giáo, chỉ những đau khổ cái chết của Chúa Giêsu.
dụ sử dụng
  • Chỉ sự say mê, đam mê:

    • Her passion for music is evident in how she practices every day. (Sự đam mê âm nhạc của ấy rõ ràng qua việc ấy luyện tập mỗi ngày.)
    • He speaks about environmental conservation with great passion. (Anh ấy nói về bảo tồn môi trường với một niềm đam mê lớn.)
  • Chỉ cảm xúc mạnh mẽ, tình yêu:

    • Their love story was full of drama and passion. (Câu chuyện tình yêu của họ đầy kịch tính cảm xúc nồng nàn.)
  • Chỉ sự giận dữ:

    • In a sudden passion, he slammed the door and left. (Trong một cơn giận dữ bộc phát, anh ta đập mạnh cửa bỏ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a passion for (something)": Rất say mê, đam mê một cái đó.

    • She has a passion for learning languages. ( ấy niềm đam mê học ngôn ngữ.)
  • "To fly/fall into a passion": (Cách diễn đạt ) Nổi giận đùng đùng.

    • The old man would fly into a passion over the smallest mistakes. (Ông lão thường nổi cơn thịnh nộ những lỗi nhỏ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Passionate (tính từ): Đam mê, nồng nhiệt, mãnh liệt.

    • He is a passionate advocate for human rights. (Anh ấy một người ủng hộ nhiệt thành cho nhân quyền.)
  • Passionless (tính từ): Thiếu đam mê, hờ hững, lãnh đạm.

    • His passionless performance disappointed the audience. (Màn trình diễn thiếu nhiệt huyết của anh ấy làm khán giả thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ardor / Zeal (n): Lòng nhiệt thành, sự hăng hái (nhấn mạnh đến sự nhiệt tình năng lượng).
  • Fervor (n): Sự sôi nổi, nhiệt huyết (nhấn mạnh đến cường độ cảm xúc).
  • Rage / Fury (n): Cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ (đồng nghĩa với nghĩa "giận dữ" của passion).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "passion")

Thành ngữ liên quan
  • A crime of passion: Tội ác do cảm xúc mạnh (như ghen tuông, giận dữ) thúc đẩy, không sự tính toán trước.
    • The defendant claimed it was a crime of passion, not premeditated murder. (Bị cáo cho rằng đó một tội ác do cảm xúc thúc đẩy, không phải giết người chủ đích.)
passion

The artist paints with great passion.

danh từ
  1. cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn
  2. sự giận dữ
    • to fly (fall, get) into a passion
      nổi giận, nổi tam bành
  3. tình dục, tình yêu
    • sexual passion
      tình dục
    • tender passion
      tình yêu
  4. sự say mê
    • to have a passion for something
      say mê cái
  5. (tôn giáo) (the passion) những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu; bài ca thuật lại những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu
nội động từ
  1. (thơ ca) say mê, yêu tha thiết, yêu nồng nàn