bataillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiểu đoàn: Đơn vị quân đội, thường bao gồm vài trăm binh sĩ, lớn hơn một đại đội và nhỏ hơn một trung đoàn.
- Toán, đàn, đoàn (một nhóm đông người): Một nhóm lớn người hoặc vật được tổ chức hoặc hành động cùng nhau, thường mang ý nghĩa hài hước hoặc nhấn mạnh số lượng đông.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa quân sự:
- Le bataillon a reçu l'ordre de se déployer. (Tiểu đoàn đã nhận lệnh triển khai.)
- Il a été promu commandant de bataillon. (Anh ấy đã được thăng chức chỉ huy tiểu đoàn.)
- Nghĩa chỉ nhóm đông người:
- Un bataillon de supporters a envahi la place. (Một đám đông cổ động viên đã tràn vào quảng trường.)
- Pour organiser la fête, elle a mobilisé un vrai bataillon d'amis. (Để tổ chức bữa tiệc, cô ấy đã huy động cả một đoàn bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chef de bataillon": Cấp bậc sĩ quan chỉ huy một tiểu đoàn, tương đương Thiếu tá trong một số quân chủng.
- Le chef de bataillon a inspecté les troupes. (Vị tiểu đoàn trưởng đã thanh tra binh lính.)
- "Bataillon scolaire" (lịch sử): Tổ chức thanh thiếu niên trong trường học ở Pháp vào cuối thế kỷ 19, mang tính chất bán quân sự và thể dục.
- Les bataillons scolaires étaient destinés à préparer la jeunesse. (Các tiểu đoàn học đường nhằm mục đích chuẩn bị cho thanh niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Bataillonnaire (adj): Thuộc về tiểu đoàn.
- L'esprit bataillonnaire (tinh thần tiểu đoàn).
- Compagnie (n.f): Đại đội (đơn vị nhỏ hơn tiểu đoàn).
- Régiment (n.m): Trung đoàn (đơn vị lớn hơn tiểu đoàn).
- Cohorte (n.f): Nhóm đông người, đoàn (tương tự nghĩa ẩn dụ của "bataillon").
Từ đồng nghĩa
- Unité (n.f): Đơn vị (quân sự).
- Détachement (n.m): Phân đội, đội.
- Foule (n.f): Đám đông (cho nghĩa ẩn dụ).
- Armée (n.f): Đoàn, đám (trong cách nói cường điệu, ví dụ: - một đoàn nhà báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être du même bataillon: Thuộc cùng một phe, cùng một nhóm (nghĩa bóng).
- Ne t'inquiète pas, il est du même bataillon que nous. (Đừng lo, anh ta cùng phe với chúng ta mà.)
- Mener son bataillon: Chỉ huy, dẫn dắt nhóm của mình (nghĩa bóng).
- Elle mène son bataillon de collaborateurs avec fermeté. (Cô ấy dẫn dắt đoàn cộng tác viên của mình một cách kiên quyết.)
danh từ giống đực
- tiểu đoàn
- Chef de bataillontiểu đoàn trưởng
- toán, đàn
- Elle a un bataillon d'enfantschị ta có cả một đàn con