bottillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bó nhỏ: Một lượng nhỏ các vật dài, mảnh (như rau, củi, hoa) được buộc lại với nhau thành một bó.
- Giày ngắn cổ: Một loại giày có cổ thấp, thường không che kín mắt cá chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa "bó nhỏ"):
- Un bottillon de légumes. (Một bó rau nhỏ.)
- Elle a acheté un bottillon de persil au marché. (Cô ấy đã mua một bó nhỏ rau mùi tây ở chợ.)
- Danh từ (nghĩa "giày ngắn cổ"):
- Il porte des bottillons en cuir. (Anh ấy đi một đôi giày cổ thấp bằng da.)
- Ces bottillons sont très confortables pour la marche. (Đôi giày cổ thấp này rất thoải mái để đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, đặc biệt là với nghĩa "giày". Nó mang sắc thái hơi cũ hoặc cụ thể.
- Với nghĩa "bó nhỏ", nó thường chỉ các bó thảo mộc, rau thơm hoặc hoa có kích thước khiêm tốn.
Biến thể và từ gần giống
- Botte (danh từ giống cái): Bó lớn (vd: - một bó rơm lớn); Ủng cao.
- Bottine (danh từ giống cái): Giày cổ thấp, giày boot ngắn. (Đây là từ phổ biến hơn để chỉ giày cổ thấp so với ).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "bó nhỏ": (bó hoa nhỏ), (bó củi nhỏ).
- Cho nghĩa "giày ngắn cổ": (giày boot ngắn), (giày thấp cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào với danh từ .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ .
danh từ giống đực
- bó nhỏ
- Un bottillon de légumesmột bó rau nhỏ
- giày ngắn cổ