bottillon

Học thuật
Thân thiện
bottillon

Un bottillon de carottes fraîches est posé sur l'étal du marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • nhỏ: Một lượng nhỏ các vật dài, mảnh (như rau, củi, hoa) được buộc lại với nhau thành một .
    • Giày ngắn cổ: Một loại giày cổ thấp, thường không che kín mắt cá chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa " nhỏ"):
    • Un bottillon de légumes. (Một rau nhỏ.)
    • Elle a acheté un bottillon de persil au marché. ( ấy đã mua một nhỏ rau mùi tâychợ.)
  • Danh từ (nghĩa "giày ngắn cổ"):
    • Il porte des bottillons en cuir. (Anh ấy đi một đôi giày cổ thấp bằng da.)
    • Ces bottillons sont très confortables pour la marche. (Đôi giày cổ thấp này rất thoải mái để đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, đặc biệtvới nghĩa "giày". mang sắc thái hơi hoặc cụ thể.
  • Với nghĩa " nhỏ", thường chỉ các thảo mộc, rau thơm hoặc hoa kích thước khiêm tốn.
Biến thể từ gần giống
  • Botte (danh từ giống cái): lớn (vd: - một rơm lớn); Ủng cao.
  • Bottine (danh từ giống cái): Giày cổ thấp, giày boot ngắn. (Đây là từ phổ biến hơn để chỉ giày cổ thấp so với ).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa " nhỏ": ( hoa nhỏ), ( củi nhỏ).
  • Cho nghĩa "giày ngắn cổ": (giày boot ngắn), (giày thấp cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với danh từ .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ .
bottillon

Un bottillon de carottes fraîches est posé sur l'étal du marché.

danh từ giống đực
  1. nhỏ
    • Un bottillon de légumes
      một rau nhỏ
  2. giày ngắn cổ

Từ gần giống