bouteillon

Học thuật
Thân thiện
bouteillon

Le soldat remplit son bouteillon à la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nồi hành quân: Một loại nồi được quân đội sử dụng để nấu ăn trong khi di chuyển hoặc hành quân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les soldats préparent le repas dans le bouteillon. (Những người lính chuẩn bị bữa ăn trong chiếc nồi hành quân.)
    • Le bouteillon est un équipement essentiel pour la campagne. (Nồi hành quânmột trang bị thiết yếu cho chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khi nói về các hoạt động cắm trại, hành quân truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Marmite (n.f): Nồi, nồi hầm (nói chung, không mang tính chuyên dụng quân sự như "bouteillon").
Từ đồng nghĩa
  • Marmite de campement: Nồi cắm trại.
bouteillon

Le soldat remplit son bouteillon à la rivière.

danh từ giống đực
  1. (quân sự) nồi hành quân (của bộ đội dùng khi hành quân)

Từ gần giống