bouteillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nồi hành quân: Một loại nồi được quân đội sử dụng để nấu ăn trong khi di chuyển hoặc hành quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les soldats préparent le repas dans le bouteillon. (Những người lính chuẩn bị bữa ăn trong chiếc nồi hành quân.)
- Le bouteillon est un équipement essentiel pour la campagne. (Nồi hành quân là một trang bị thiết yếu cho chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khi nói về các hoạt động cắm trại, hành quân truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Marmite (n.f): Nồi, nồi hầm (nói chung, không mang tính chuyên dụng quân sự như "bouteillon").
Từ đồng nghĩa
- Marmite de campement: Nồi cắm trại.
danh từ giống đực
- (quân sự) nồi hành quân (của bộ đội dùng khi hành quân)