batellerie

Học thuật
Thân thiện
batellerie

Le batelier pratique la batellerie sur le fleuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề chở thuyền đường sông: Chỉ ngành nghề, hoạt động kinh doanh vận tải hàng hóa hành khách bằng thuyền trên các tuyến đường sông.
    • Thuyền đò đường sông: Chỉ toàn bộ đội tàu thuyền, phương tiện vận tải hoạt động trên sông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La batellerie est un secteur économique important pour la région. (Nghề chở thuyền đường sôngmột ngành kinh tế quan trọng đối với khu vực.)
    • La batellerie du Rhin est très active. (Đội thuyền đò đường sông trên sông Rhine rất nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "batellerie de plaisance": chỉ đội tàu thuyền du lịch, giải trí trên sông, phân biệt với tàu thuyền vận tải thương mại.
    • Le développement de la batellerie de plaisance attire de nombreux touristes. (Sự phát triển của đội thuyền du lịch đường sông thu hút rất nhiều khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Batelier (danh từ giống đực): người lái thuyền, chủ thuyền, người làm nghề vận tải đường sông.

    • Les bateliers connaissent parfaitement le fleuve. (Những người lái thuyền hiểu con sông.)
  • Bateau (danh từ giống đực): con thuyền, tàu thủy (nghĩa rộng, không chỉ dùng cho đường sông).

    • Ils traversèrent la rivière en bateau. (Họ đã băng qua sông bằng thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Navigation fluviale: giao thông đường thủy nội địa, hàng hải sông (thuật ngữ chung hơn).
  • Flottille fluviale: hạm đội sông, đội tàu sông (nhấn mạnh vào tập hợp phương tiện).
batellerie

Le batelier pratique la batellerie sur le fleuve.

danh từ giống cái
  1. nghề chở thuyền đường sông
  2. thuyền đò đường sông

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "batellerie"