batelier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chèo thuyền; người chở đò: Chỉ một người làm nghề chèo thuyền hoặc lái đò để chở người hoặc hàng hóa qua sông, hồ hoặc kênh rạch. Từ này thường gợi đến hình ảnh truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vieux batelier traverse la rivière depuis trente ans. (Ông lão chèo đò đã băng qua dòng sông này ba mươi năm rồi.)
- Nous avons engagé un batelier pour une promenade sur le canal. (Chúng tôi đã thuê một người chèo thuyền cho một chuyến dạo chơi trên kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "batelier de la Seine": người chèo thuyền trên sông Seine (một hình ảnh mang tính biểu tượng của Paris cổ điển).
- Les peintres impressionnistes aimaient représenter les bateliers de la Seine. (Các họa sĩ trường phái ấn tượng thích khắc họa những người chèo thuyền trên sông Seine.)
Biến thể và từ gần giống
- Batelier, -ère (adj): (thuộc về) nghề chèo thuyền, chở đò.
- Une famille batelière. (Một gia đình làm nghề chèo đò.)
- Batelage (danh từ giống đực): nghề chèo thuyền, chở đò; tiền thuê thuyền/đò.
- Passeur (danh từ giống đực): người chở đò ngang sông (gần nghĩa, thường dùng cho tuyến đường cố định).
Từ đồng nghĩa
- Nautonier (danh từ giống đực, từ cổ hoặc văn chương): người lái thuyền, thủy thủ.
- Passeur (danh từ giống đực): người chở đò.
Từ trái nghĩa
- Passager (danh từ giống đực): hành khách (người được chở).
danh từ
- người chèo thuyền; người chở đò [ngang [