bateler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chở bằng thuyền: Hành động vận chuyển người hoặc hàng hóa bằng thuyền.
- Nội động từ:
- Làm trò ảo thuật (ở đường phố): Biểu diễn các trò ảo thuật, tung hứng hoặc các tiết mục giải trí tương tự ở nơi công cộng, thường là để xin tiền.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les pêcheurs batèlent leur prise vers le marché. (Những người đánh cá chở bằng thuyền mẻ cá của họ về chợ.)
- Autrefois, on batelait souvent le bois sur cette rivière. (Ngày xưa, người ta thường chở gỗ bằng thuyền trên con sông này.)
- Nội động từ:
- Pour gagner quelques pièces, il batèle sur les places publiques. (Để kiếm vài đồng xu, anh ta làm trò ảo thuật ở các quảng trường công cộng.)
- Pendant le festival, on peut voir des artistes bateler près de la cathédrale. (Trong suốt lễ hội, người ta có thể thấy các nghệ sĩ làm trò đường phố gần nhà thờ chính tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại và thường được thay thế bằng các từ cụ thể hơn tùy ngữ cảnh. Nghĩa "chở bằng thuyền" mang tính lịch sử hoặc địa phương. Nghĩa "làm trò ảo thuật" thường dùng trong văn chương hoặc mô tả có tính chất cổ điển.
Biến thể và từ liên quan
- Batelier, batelière (danh từ): người chở thuyền, người lái đò.
- Le batelier nous a fait traverser la rivière. (Người chở đò đã đưa chúng tôi sang sông.)
- Bateau (danh từ): con thuyền. (Đây là từ gốc của "bateler").
- Saltimbanque (danh từ): nghệ sĩ đường phố, người làm trò (gần nghĩa với "bateler" khi là nội động từ).
Từ đồng nghĩa
- Chở bằng thuyền (ngoại động từ): transporter en bateau.
- Làm trò ảo thuật đường phố (nội động từ): faire du spectacle de rue, jongler (tung hứng).
Ghi chú về cách dùng
- "Bateler" là một động từ ít gặp. Trong hầu hết các trường hợp, người nói sẽ dùng các cụm từ mô tả rõ ràng hơn như "" (chở bằng thuyền) hoặc "" (biểu diễn tiết mục đường phố).
- Danh từ "batelier" (người lái đò) thông dụng hơn động từ "bateler" rất nhiều.
ngoại động từ
- chở bằng thuyền
- Bateler du poissonchở cá bằng thuyền
nội động từ
- làm trò ảo thuật (ở đường phố)