bathroom

bathroom

A child brushes their teeth in the bathroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng tắm: "bathroom" chỉ một căn phòng trong nhà ở, khách sạn, v.v., thường được trang bị bồn tắm hoặc vòi sen, bồn rửa mặt bồn cầu. Đây nơi dùng để tắm rửa, vệ sinh cá nhân.
    • Nhà vệ sinh: Trong nhiều ngữ cảnh, "bathroom" cũng được dùng để chỉ một phòng bồn cầu, đặc biệt trong các tòa nhà công cộng hoặc khi nói một cách lịch sự về nhu cầu đi vệ sinh.
dụ sử dụng
  • Phòng tắm:

    • I need to clean the bathroom before the guests arrive. (Tôi cần dọn dẹp phòng tắm trước khi khách đến.)
    • The bathroom has a large bathtub and a shower. (Phòng tắm một bồn tắm lớn một vòi sen.)
  • Nhà vệ sinh:

    • Excuse me, where is the bathroom? (Xin lỗi, nhà vệ sinhđâu ạ?)
    • He went to the bathroom during the break. (Anh ấy đã đi vệ sinh trong giờ giải lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bathroom break": giờ nghỉ để đi vệ sinh.

    • The teacher allowed a bathroom break after the exam. (Giáo viên cho phép nghỉ để đi vệ sinh sau bài kiểm tra.)
  • "bathroom scale": cân sức khỏe (thường đặt trong phòng tắm).

    • She stepped on the bathroom scale to check her weight. ( ấy bước lên cân phòng tắm để kiểm tra cân nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bath (n): bồn tắm; hành động tắm.
    • I took a relaxing bath. (Tôi đã tắm bồn thư giãn.)
  • Bathrobe (n): áo choàng tắm.
    • He put on his bathrobe after showering. (Anh ấy mặc áo choàng tắm sau khi tắm xong.)
  • Bathroom cabinet (n): tủ phòng tắm.
    • The medicine is in the bathroom cabinet. (Thuốctrong tủ phòng tắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Restroom: nhà vệ sinh (thường dùngnơi công cộng).
  • Washroom: phòng rửa tay, nhà vệ sinh (dùng trang trọng).
  • Toilet: bồn cầu; nhà vệ sinh (có thể hơi thô tục trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go to the bathroom: đi vệ sinh.
    • The child needs to go to the bathroom urgently. (Đứa trẻ cần đi vệ sinh gấp.)
  • Use the bathroom: sử dụng nhà vệ sinh.
    • May I use your bathroom? (Tôi có thể sử dụng nhà vệ sinh của bạn không?)
Thành ngữ liên quan
  • "In the bathroom": ở trong phòng tắm (thường dùng để chỉ ai đó đang bận hoặc không có mặt).
    • He's in the bathroom, can you call back later? (Anh ấy đangtrong phòng tắm, bạn gọi lại sau được không?)
  • "Bathroom humor": hài hước về vệ sinh (thường loại hài hước thô tục, liên quan đến nhà vệ sinh).
    • The movie was full of bathroom humor that didn't appeal to adults. (Bộ phim đầy những trò hài hước về vệ sinh không hấp dẫn người lớn.)

Từ có nhắc đến "bathroom"