batrachian
/bə'treikjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài ếch nhái: Một loài lưỡng cư không đuôi, có thân hình mập mạp và chân sau dài để nhảy, bao gồm các loài sống bán thủy sinh và trên cạn.
- Tính từ:
- (Thuộc) ếch nhái: Có liên quan đến hoặc đặc trưng của các loài ếch và cóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pond is home to various batrachians, including frogs and toads. (Cái ao là nơi sinh sống của nhiều loài ếch nhái khác nhau, bao gồm ếch và cóc.)
- Tính từ:
- Scientists studied the batrachian life cycle in the wetland. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu chu kỳ sống thuộc loài ếch nhái ở vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Batrachian fauna": hệ động vật thuộc loài ếch nhái.
- The conservation area protects a unique batrachian fauna. (Khu bảo tồn bảo vệ một hệ động vật ếch nhái độc đáo.)
- "Batrachian characteristics": những đặc điểm của loài ếch nhái.
- The moist, permeable skin is a key batrachian characteristic. (Làn da ẩm ướt, thấm nước là một đặc điểm chính của loài ếch nhái.)
Biến thể và từ gần giống
- Anuran (n & adj): (thuộc) bộ không đuôi; một từ khoa học đồng nghĩa với "batrachian".
- Anurans are sensitive to environmental changes. (Các loài thuộc bộ không đuôi rất nhạy cảm với thay đổi môi trường.)
- Amphibian (n): động vật lưỡng cư (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kỳ nhông, sa giông).
- Frogs, toads, and salamanders are all amphibians. (Ếch, cóc và kỳ nhông đều là động vật lưỡng cư.)
Từ đồng nghĩa
- Frog-like: giống ếch (tính từ).
- Toad: con cóc (danh từ, chỉ một loại cụ thể trong nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "batrachian").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "batrachian").
danh từ
- loài ếch nhái