anuran

Học thuật
Thân thiện
anuran

A green anuran leaps from a lily pad into a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài lưỡng cư không đuôi: Chỉ một loài động vật lưỡng cư thuộc bộ Anura, đặc điểm không đuôi khi trưởng thành, thân hình chắc nịch hai chân sau dài, khỏe để nhảy. Nhóm này bao gồm các loài như ếch, nhái, cóc.
  2. Tính từ:
    • Thuộc về bộ không đuôi (Anura): Mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến nhóm động vật lưỡng cư không đuôi như ếch, cóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pond is home to various anurans, including tree frogs and toads. (Cái ao nơi sinh sống của nhiều loài lưỡng cư không đuôi khác nhau, bao gồm ếch cây cóc.)
    • Scientists study anurans to understand amphibian decline. (Các nhà khoa học nghiên cứu các loài ếch nhái để hiểu về sự suy giảm của loài lưỡng cư.)
  • Tính từ:
    • The anuran life cycle involves a metamorphosis from tadpole to adult. (Vòng đời của loài ếch nhái bao gồm sự biến thái từ nòng nọc thành con trưởng thành.)
    • They conducted an anuran survey in the wetland. (Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát về các loài ếch cócvùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anuran diversity": chỉ sự đa dạng của các loài thuộc bộ Anura trong một khu vực.
    • The tropical rainforest has high anuran diversity. (Rừng mưa nhiệt đới sự đa dạng loài ếch nhái cao.)
  • "Anuran species": cụm từ khoa học để chỉ một loài cụ thể thuộc bộ Anura.
    • This new anuran species was discovered in the mountains. (Loài ếch mới này được phát hiệnvùng núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Salientia (n): Tên gọi khoa học khác của bộ Anura.
  • Batrachian (n/adj): Một từ hoặc ít phổ biến hơn cũng dùng để chỉ loài ếch nhái hoặc thuộc về chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: frog (ếch), toad (cóc) - đây các từ chỉ một nhóm cụ thể trong bộ Anura, không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Tính từ: batrachian (thuộc về ếch nhái, ít dùng).
Lưu ý sử dụng
  • "Anuran" một thuật ngữ sinh học, chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng các từ cụ thể hơn như frog (ếch) hoặc toad (cóc).
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, học thuật, báo cáo môi trường hoặc sách hướng dẫn về động vật.
anuran

A green anuran leaps from a lily pad into a pond.

Adjective
  1. liên quan tới loài ếch, cóc (bộ không đuôi)
Noun
  1. loài sinh vật lưỡng cư không đuôi hai chân sau dài để nhảy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống