batswana

batswana

A Batswana woman in traditional dress carries a woven basket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Batswana: "Batswana" một danh từ dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Bantu, chủ yếu sinh sống ở Botswana miền tây Nam Phi. Từ này có thể dùngdạng số nhiều để chỉ cả cộng đồng người này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Batswana have a rich cultural heritage. (Người Batswana một di sản văn hóa phong phú.)
    • He is a Batswana who moved to South Africa for work. (Anh ấy một người Batswana đã chuyển đến Nam Phi để làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Batswana": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ toàn bộ dân tộc hoặc cộng đồng.
    • The Batswana are known for their traditional music and dance. (Người Batswana nổi tiếng với âm nhạc điệu nhảy truyền thống của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Motswana (danh từ, số ít): một người Batswana (dạng số ít của "Batswana").
    • He is a Motswana from Gaborone. (Anh ấy một người Motswana đến từ Gaborone.)
  • Setswana (danh từ): ngôn ngữ của người Batswana.
    • She speaks Setswana fluently. ( ấy nói tiếng Setswana trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tswana: một cách gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ngôn ngữ học, nhưng "Batswana" cụ thể hơn khi chỉ người.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Batswana". Tuy nhiên, trong văn hóa Botswana, có thể gặp các cụm từ như: - "Botho": một triết sống của người Batswana, nghĩa lòng nhân ái tôn trọng người khác. - Botho is a core value among the Batswana. (Botho một giá trị cốt lõi của người Batswana.)