battleground

/'bætlgraund/
Học thuật
Thân thiện
battleground

The archaeologists carefully survey the historic battleground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến trường: Khu vực nơi một trận chiến đang diễn ra hoặc đã từng diễn ra.
    • Lĩnh vực tranh luận, nơi tranh giành ảnh hưởng: Một lĩnh vực, vấn đề hoặc tình huống trong đó sự xung đột, cạnh tranh hoặc tranh luận gay gắt giữa các phe phái, ý kiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The valley became a bloody battleground during the war. (Thung lũng đã trở thành một chiến trường đẫm máu trong cuộc chiến.)
    • Education policy has become a key political battleground. (Chính sách giáo dục đã trở thành một chiến trường chính trị quan trọng.)
    • The courtroom was the battleground for their legal dispute. (Phòng xử án chiến trường cho cuộc tranh chấp pháp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A battleground state/district": Một bang/khu vực bầu cử tỷ lệ cử tri ủng hộ hai đảng ngang nhau, nơi các cuộc vận động tranh cử diễn ra rất quyết liệt.

    • Ohio is often a crucial battleground state in US presidential elections. (Ohio thường một bang chiến trường quan trọng trong các cuộc bầu cử tổng thống Mỹ.)
  • "Ideological battleground": Lĩnh vực đấu tranh tư tưởng.

    • Social media has become an ideological battleground. (Mạng xã hội đã trở thành một chiến trường tư tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Battlefield (n): Chiến trường (nghĩa tương đương trực tiếp nhất).
  • Battlesite (n): Địa điểm chiến trận (thường dùng cho các địa điểm lịch sử).
  • Arena (n): Đấu trường, lĩnh vực cạnh tranh (nghĩa ẩn dụ tương tự).
  • Theatre of war (n): Chiến trường, khu vực chiến sự (thường chỉ một khu vực địa rộng lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Chiến trường: Battlefield, war zone, combat zone.
  • Lĩnh vực tranh chấp: Arena, field of conflict, domain of contention.
Cụm từ liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến. Các cụm từ liên quan chủ yếu danh từ ghép hoặc cách dùng ẩn dụ.) - Battleground mentality: Tư duy chiến trường, tâm lý đối đầu. - To turn something into a battleground: Biến cái đó thành một chiến trường.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng riêng từ "battleground". Tuy nhiên, từ này thường xuyên được dùng trong các ẩn dụ.) - The battleground of ideas: Chiến trường của các ý tưởng (chỉ sự tranh luận học thuật hoặc tư tưởng gay gắt). - A battleground for hearts and minds: Một chiến trường giành giựt trái tim khối óc (chỉ cuộc đấu tranh để thuyết phục giành sự ủng hộ của công chúng).

battleground

The archaeologists carefully survey the historic battleground.

danh từ
  1. (như) battlefield
  2. đầu đề tranh luận

Từ đồng nghĩa