battlefield
/'bætlfi:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến trường: Nơi diễn ra một trận đánh hoặc cuộc chiến. Từ này chỉ một khu vực cụ thể, thường là ngoài trời, nơi hai lực lượng quân sự đối đầu nhau.
- Lĩnh vực cạnh tranh, đấu tranh quyết liệt: (Nghĩa ẩn dụ) Một lĩnh vực hoặc tình huống mà ở đó có sự tranh đấu, cạnh tranh gay gắt, như trong chính trị, thương mại, hoặc ý thức hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa đen):
- The ancient battlefield was now a peaceful meadow. (Chiến trường xưa giờ đã là một đồng cỏ yên bình.)
- Archaeologists found many artifacts on the historic battlefield. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều hiện vật trên chiến trường lịch sử.)
- Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):
- The courtroom became a battlefield for the two lawyers. (Phòng xử án đã trở thành một chiến trường cho hai luật sư.)
- Social media is often the new battlefield for political ideas. (Mạng xã hội thường là chiến trường mới cho các ý tưởng chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to die on the battlefield": hy sinh trên chiến trường.
- Many soldiers died on the battlefield. (Nhiều binh sĩ đã hy sinh trên chiến trường.)
- "to dominate the battlefield": thống trị, làm chủ chiến trường.
- Superior technology allowed them to dominate the battlefield. (Công nghệ vượt trội cho phép họ thống trị chiến trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Battleground (n): Chiến trường (có thể dùng thay thế cho "battlefield", đặc biệt trong nghĩa ẩn dụ).
- The issue of climate change is a political battleground. (Vấn đề biến đổi khí hậu là một chiến trường chính trị.)
- Warzone (n): Vùng chiến sự, khu vực chiến tranh (nhấn mạnh khu vực đang có xung đột vũ trang).
- Theatre of war (n): Chiến trường, mặt trận (thường chỉ một khu vực địa lý rộng lớn nơi diễn ra nhiều chiến dịch).
Từ đồng nghĩa
- Combat zone: Vùng chiến đấu.
- Field of battle: Chiến trường (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "battlefield")
Thành ngữ liên quan
- A baptism of fire: Sự thử thách đầu tiên và khắc nghiệt (thường trong một tình huống khó khăn, có thể so sánh với trải nghiệm lần đầu ra trận).
- His first day as a teacher was a real baptism of fire. (Ngày đầu tiên làm giáo viên của anh ấy thực sự là một thử thách khắc nghiệt.)