battologie

Học thuật
Thân thiện
battologie

Une phrase qui contient une battologie est difficile à comprendre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trùng lặp (ý, lời): "Battologie" là một thuật ngữ văn học dùng để chỉ việc lặp lại một cách không cần thiết cùng một ý tưởng hoặc lời nói, khiến cho câu văn trở nên dài dòng, rườm rà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Évitez la battologie dans votre rédaction. (Hãy tránh sự trùng lặp trong bài viết của bạn.)
    • La battologie alourdit le style de l'auteur. (Sự trùng lặp làm nặng nề phong cách của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la battologie": rơi vào sự trùng lặp, lặp ý một cách vụng về.
    • En voulant trop expliquer, il tombe souvent dans la battologie. ( muốn giải thích quá nhiều, anh ta thường rơi vào sự trùng lặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Battologique (adj): thuộc về sự trùng lặp, tính chất trùng lặp.

    • Une phrase battologique (Một câu văn trùng lặp)
  • Périssologie (n): (từ đồng nghĩa chuyên ngành) sự thừa từ, sự dùng nhiều từ không cần thiết để diễn đạt một ý.

  • Redondance (n): sự thừa, sự lặp lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như ngôn ngữ, công nghệ thông tin).
Từ đồng nghĩa
  • Répétition inutile: sự lặp lại không cần thiết.
  • Redite: sự nói lại, nhắc lại (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "battologie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "battologie".

battologie

Une phrase qui contient une battologie est difficile à comprendre.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự trùng lặp (ý, lời)

Từ gần giống