battue

/bæ'tu:/
Học thuật
Thân thiện
battue

A hunter waits patiently during a battue as beaters drive game toward him.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc săn đuổi (bằng cách dồn thú): Một phương pháp săn bắn trong đó một nhóm người (gọi là beaters) tạo tiếng động hoặc dùng chó để dồn động vật hoang dã (như chim, thỏ) về phía những người thợ săn đang chờ sẵn.
    • Sự tàn sát, sự giết chóc hàng loạt: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một cuộc tàn sát, giết chóc dã man không phân biệt, thường ám chỉ việc giết nhiều người.
    • Cuộc lùng sục, khám xét quy mô lớn: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một chiến dịch truy lùng, khám xét trên diện rộng, thường do chính quyền hoặc cảnh sát tiến hành để bắt giữ người hoặc tìm kiếm thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The贵族 organized a battue to hunt pheasants on his estate. (Vị quý tộc đã tổ chức một cuộc săn dồn thú để bắn gà lôi trong trang viên của mình.)
    • The historical records describe the battue of innocent civilians following the uprising. (Các tài liệu lịch sử mô tả cuộc tàn sát những thường dân vô tội sau cuộc nổi dậy.)
    • The police conducted a battue of the entire neighborhood in search of the fugitive. (Cảnh sát tiến hành một cuộc lùng sục toàn bộ khu phố để tìm kiếm tên tội phạm đang bỏ trốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to order a battue": ra lệnh tiến hành một cuộc lùng sục/truy quét.
    • The general ordered a battue to root out the insurgents from the forest. (Vị tướng ra lệnh truy quét để tiêu diệt phiến quân khỏi khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Drive hunt (n): Cuộc săn dồn thú (cụm từ đồng nghĩa mô tả phương pháp săn bắn).
  • Manhunt (n): Cuộc truy lùng (người), tương tự nghĩa lùng sục của "battue".
  • Round-up (n): Cuộc vây bắt, truy quét.
Từ đồng nghĩa
  • Săn bắn: Hunt (n): cuộc săn (nghĩa chung).
  • Tàn sát: Slaughter (n), massacre (n), bloodbath (n): sự tàn sát, thảm sát.
  • Lùng sục: Search (n), raid (n): cuộc khám xét, đột kích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "battue")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "battue")

battue

A hunter waits patiently during a battue as beaters drive game toward him.

danh từ
  1. (săn bắn) sự săn đuổi
  2. sự giết chóc, sự tàn sát
  3. sự khám xét, sự lùng sục

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống