battue
/bæ'tu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Săn bắn) Sự khua thú săn, sự sục thú săn: Chỉ một phương pháp săn bắn trong đó một nhóm người (thường là những người đánh động) tạo ra tiếng ồn hoặc dùng chó để xua đuổi thú rừng từ nơi ẩn náu (như bụi rậm, rừng) về phía những người thợ săn đang chờ sẵn ở các vị trí cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La battue est une méthode de chasse traditionnelle. (Sự khua thú săn là một phương pháp săn bắn truyền thống.)
- Ils ont organisé une battue pour traquer le sanglier. (Họ đã tổ chức một cuộc sục tìm để truy lùng con lợn rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une battue": tiến hành một cuộc săn khua thú / sục tìm.
- Les chasseurs font une battue en forêt. (Những người thợ săn đang tiến hành một cuộc săn khua thú trong rừng.)
- Nghĩa mở rộng (ẩn dụ): Có thể dùng để chỉ một cuộc lùng sục, truy tìm quy mô lớn nhằm mục đích nào đó (ví dụ: truy tìm tội phạm, tìm kiếm người mất tích).
- La police a organisé une battue pour retrouver le fugitif. (Cảnh sát đã tổ chức một cuộc truy lùng để tìm lại tên tội phạm đang bỏ trốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Battu, battue (tính từ): Bị đánh, bị đập; (về đường xá) bị xói mòn, bị hư hại nhiều.
- Un chemin battu par les chariots. (Một con đường bị các xe ngựa làm cho mòn.)
- Battre (động từ): Đánh, đập; đánh bại; (tim) đập.
- Chasse à la battue (cụm danh từ): Cuộc săn bắn theo phương pháp khua thú.
Từ đồng nghĩa
- Traque (danh từ giống cái): sự truy đuổi, sự săn lùng.
- Rafle (danh từ giống cái, trong ngữ cảnh khác): cuộc vây bắt, cuộc lùng sục (thường của cảnh sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être battu comme plâtre: Bị đánh đập thậm tệ. (Thành ngữ này liên quan đến tính từ "battu", không trực tiếp đến "battue" với tư cách danh từ chỉ phương pháp săn bắn).
tính từ giống cái
- xem battu
danh từ giống cái
- (săn bắn) sự khua thú săn, sự sục thú săn