bavoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Yếm dãi: Một miếng vải hoặc vật liệu khác, thường có hình dạng tam giác hoặc hình chữ nhật, được đeo quanh cổ của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ để thấm nước dãi hoặc bảo vệ quần áo khỏi bị bẩn khi ăn uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- N'oublie pas de mettre un bavoir au bébé avant de lui donner sa purée. (Đừng quên đeo yếm dãi cho em bé trước khi cho bé ăn bột.)
- Ce bavoir en plastique est très pratique pour la période de la poussée dentaire. (Chiếc yếm dãi bằng nhựa này rất tiện lợi cho giai đoạn mọc răng.)
- Les bavoirs en tissu éponge sont très absorbants. (Các loại yếm dãi bằng vải bông rất thấm hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bavoir de bain": Yếm tắm, một loại yếm lớn dùng để quấn cho trẻ sau khi tắm.
- Après le bain, elle enveloppe le bébé dans un bavoir de bain doux. (Sau khi tắm, cô ấy quấn em bé trong một chiếc yếm tắm mềm mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bave (danh từ giống cái): Nước dãi.
- Le chiot laisse des traces de bave partout. (Chú cún con để lại vết nước dãi khắp nơi.)
- Baver (động từ): Chảy nước dãi.
- Le bébé bave beaucoup depuis qu'il a une nouvelle dent. (Em bé chảy rất nhiều nước dãi kể từ khi mọc một chiếc răng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Tablier (danh từ giống đực): Tạp dề. (Từ này thường dùng cho người lớn khi nấu ăn hoặc làm việc, nhưng đôi khi có thể dùng thay cho "bavoir" trong một số ngữ cảnh không chính thức.)
- Pour le petit, on utilise un tablier en plastique lors des repas. (Cho đứa trẻ, người ta dùng một cái tạp dề nhựa trong các bữa ăn.)