bavette

danh từ giống cái
  1. yếm dãi
  2. vạt yếm (ở áo tạp đề)
  3. yếm thịt (ở cổ ngỗng)
  4. thịt hông ()
    • tailler une bavette
      (thân mật) tán chuyện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bavette"

bavette
La bavette de bœuf est servie avec des frites.