bavette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Yếm dãi: Một miếng vải hoặc vật liệu mềm đeo dưới cằm của trẻ nhỏ hoặc người ăn uống để tránh dây bẩn quần áo.
- Vạt yếm (ở áo tạp đề): Phần vải thừa hoặc vạt ở phía trước của một số loại áo, đặc biệt là áo tạp đề.
- Yếm thịt (ở cổ ngỗng): Một phần thịt ở vùng cổ của gia cầm, như ngỗng.
- Thịt hông (bò): Một loại thịt bò cắt từ phần bụng, thường dùng để nướng hoặc áp chảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- N'oublie pas de mettre la bavette au bébé avant de le nourrir. (Đừng quên đeo yếm dãi cho em bé trước khi cho bé ăn.)
- Ce boucher vend une excellente bavette de bœuf. (Người bán thịt này bán thịt hông bò rất ngon.)
- La bavette de cette chemise de travail est un peu déchirée. (Vạt yếm của chiếc áo tạp đề này hơi bị rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tailler une bavette" (thân mật): Tán chuyện, nói chuyện phiếm một cách thoải mái và lâu.
- Ils sont restés au café à tailler une bavette pendant des heures. (Họ ở lại quán cà phê tán chuyện hàng giờ liền.)
Biến thể và từ gần giống
Bavarder (động từ): nói chuyện, tán gẫu.
- Elles aiment bavarder au téléphone. (Họ thích nói chuyện điện thoại.)
Bavoir (danh từ giống đực): yếm dãi (từ đồng nghĩa, thường dùng cho trẻ em).
- Un bavoir en plastique est facile à laver. (Một cái yếm dãi bằng nhựa thì dễ giặt.)
Từ đồng nghĩa
- Tablier (danh từ giống đực): tạp dề, yếm (dùng để bảo vệ quần áo khi làm bếp hoặc làm việc).
- Bavette (nghĩa thịt) có thể được gọi là flank steak trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
- Tailler une bavette: (Xem mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
- On s'est retrouvés pour tailler une bavette entre vieux amis. (Chúng tôi gặp nhau để tán chuyện giữa những người bạn cũ.)
danh từ giống cái
- yếm dãi
- vạt yếm (ở áo tạp đề)
- yếm thịt (ở cổ ngỗng)
- thịt hông (bò)
- tailler une bavette(thân mật) tán chuyện