bavette

Học thuật
Thân thiện
bavette

La bavette de bœuf est servie avec des frites.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Yếm dãi: Một miếng vải hoặc vật liệu mềm đeo dưới cằm của trẻ nhỏ hoặc người ăn uống để tránh dây bẩn quần áo.
    • Vạt yếm (ở áo tạp đề): Phần vải thừa hoặc vạtphía trước của một số loại áo, đặc biệtáo tạp đề.
    • Yếm thịt (ở cổ ngỗng): Một phần thịtvùng cổ của gia cầm, như ngỗng.
    • Thịt hông (): Một loại thịt cắt từ phần bụng, thường dùng để nướng hoặc áp chảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • N'oublie pas de mettre la bavette au bébé avant de le nourrir. (Đừng quên đeo yếm dãi cho em bé trước khi cho ăn.)
    • Ce boucher vend une excellente bavette de bœuf. (Người bán thịt này bán thịt hông rất ngon.)
    • La bavette de cette chemise de travail est un peu déchirée. (Vạt yếm của chiếc áo tạp đề này hơi bị rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tailler une bavette" (thân mật): Tán chuyện, nói chuyện phiếm một cách thoải mái lâu.
    • Ils sont restés au café à tailler une bavette pendant des heures. (Họ ở lại quán phê tán chuyện hàng giờ liền.)
Biến thể từ gần giống
  • Bavarder (động từ): nói chuyện, tán gẫu.

    • Elles aiment bavarder au téléphone. (Họ thích nói chuyện điện thoại.)
  • Bavoir (danh từ giống đực): yếm dãi (từ đồng nghĩa, thường dùng cho trẻ em).

    • Un bavoir en plastique est facile à laver. (Một cái yếm dãi bằng nhựa thì dễ giặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tablier (danh từ giống đực): tạp dề, yếm (dùng để bảo vệ quần áo khi làm bếp hoặc làm việc).
  • Bavette (nghĩa thịt) có thể được gọi là flank steak trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Tailler une bavette: (Xem mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
    • On s'est retrouvés pour tailler une bavette entre vieux amis. (Chúng tôi gặp nhau để tán chuyện giữa những người bạn .)
bavette

La bavette de bœuf est servie avec des frites.

danh từ giống cái
  1. yếm dãi
  2. vạt yếm (ở áo tạp đề)
  3. yếm thịt (ở cổ ngỗng)
  4. thịt hông ()
    • tailler une bavette
      (thân mật) tán chuyện

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bavette"