buvetier

Học thuật
Thân thiện
buvetier

Le buvetier sert un verre de vin à un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ quầy rượu: Người sở hữu hoặc điều hành một quầy bán rượu, thườngtrong một sự kiện, hội chợ, nhà hát hoặc một địa điểm công cộng tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le buvetier du théâtre nous a servi du champagne. (Chủ quầy rượu của nhà hát đã phục vụ chúng tôi sâm banh.)
    • Il est devenu buvetier à la foire annuelle. (Anh ấy đã trở thành chủ quầy rượuhội chợ thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh cụ thể, chỉ nghề nghiệp hoặc vai trò của một người quảnđiểm bán đồ uống, chủ yếurượu, tại các địa điểm không phảinhà hàng thông thường (như rạp hát, câu lạc bộ, sự kiện).
Biến thể từ liên quan
  • Buvette (danh từ giống cái): quầy rượu, quầy giải khát. Đâydanh từ chỉ địa điểm, trong khi "buvetier" chỉ người điều hành địa điểm đó.
    • La buvette du stade est très fréquentée. (Quầy giải khát của sân vận động rất đông khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenancier de buvette: người giữ quầy rượu.
  • Gérant de bar: quảnquầy bar (nghĩa rộng hiện đại hơn).
Ghi chú
  • "Buvetier" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường được thay thế bằng các từ như "serveur" (người phục vụ) hoặc "barman" (nhân viên pha chế) trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên, vẫn chính xác để chỉ chủ sở hữu hoặc người phụ trách một "buvette".
buvetier

Le buvetier sert un verre de vin à un client.

danh từ
  1. chủ quầy rượu

Từ gần giống