buvette

danh từ giống cái
  1. quầy rượu (ở nhà hát, nhà ga...)
  2. chỗ đến uống nước suối (ở các suối nước nóng)
  3. (từ , nghĩa ) hớp rượu
    • Faire de petites buvettes
      uống từng hớp rượu nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "buvette"

buvette
Une famille s'arrête à la buvette de la gare pour boire un verre.