buvette

Học thuật
Thân thiện
buvette

Une famille s'arrête à la buvette de la gare pour boire un verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quầy rượu, quầy giải khát: Một quầy nhỏ, thườngnhững nơi công cộng như nhà hát, nhà ga, rạp chiếu phim hoặc sân vận động, nơi bán đồ uống (như rượu, nước ngọt, phê) đôi khiđồ ăn nhẹ.
    • Chỗ đến uống nước suối: Địa điểm, thườngcác khu suối nước nóng hoặc nguồn nước khoáng, nơi mọi người đến để uống nước trực tiếp từ nguồn lý do sức khỏe.
    • (Từ ) Hớp rượu: Chỉ một ngụm rượu nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Avant le spectacle, nous avons pris un verre à la buvette du théâtre. (Trước buổi biểu diễn, chúng tôi đã uống một ly ở quầy giải khát của nhà hát.)
    • La station thermale est célèbre pour sa buvette d'eau minérale. (Khu nghỉ dưỡng suối nước nóng nổi tiếng với chỗ uống nước khoáng của .)
    • Il prenait une petite buvette de vin rouge. (Ông ấy uống một hớp rượu vang đỏ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de petites buvettes": (Thành ngữ, cách diễn đạt ) Uống từng ngụm rượu nhỏ, nhấm nháp.
    • Il aimait faire de petites buvettes de cognac en lisant. (Ông ấy thích nhấm nháp từng ngụm rượu cognac nhỏ khi đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Buvetier / Buvetière (danh từ): Người trông coi hoặc điều hành một .
  • Débit de boissons (danh từ): Cửa hàng bán đồ uống (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Comptoir (danh từ): quầy, quầy bar.
  • Stand de rafraîchissements (danh từ): quầy giải khát.
  • Fontaine (danh từ): vòi nước, suối nước (trong ngữ cảnh uống nước công cộng).
Thành ngữ liên quan
  • "Tenir buvette": (Cách diễn đạt) Điều hành một quầy giải khát.
    • Pendant le festival, une association tient la buvette. (Trong suốt lễ hội, một hiệp hội phụ trách quầy giải khát.)
buvette

Une famille s'arrête à la buvette de la gare pour boire un verre.

danh từ giống cái
  1. quầy rượu (ở nhà hát, nhà ga...)
  2. chỗ đến uống nước suối (ở các suối nước nóng)
  3. (từ , nghĩa ) hớp rượu
    • Faire de petites buvettes
      uống từng hớp rượu nhỏ

Từ có nhắc đến "buvette"