baïonnette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lưỡi lê: Một loại vũ khí lạnh có hình dạng một lưỡi dao dài, được gắn vào đầu nòng súng trường để sử dụng trong chiến đấu tầm gần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Fixer la baïonnette ! (Gắn lưỡi lê!)
- Les soldats chargèrent l'ennemi à la baïonnette. (Những người lính xông lên tấn công kẻ thù bằng lưỡi lê.)
- Une baïonnette rouillée a été retrouvée sur le champ de bataille. (Một lưỡi lê gỉ sét đã được tìm thấy trên chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la baïonnette": (theo cách) dùng lưỡi lê, một cách quyết liệt và trực diện.
- Une attaque à la baïonnette. (Một cuộc tấn công bằng lưỡi lê.)
- Un débat politique mené à la baïonnette. (Một cuộc tranh luận chính trị diễn ra quyết liệt, thẳng thừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Baïonnette-lebel (n.f): Tên riêng của loại lưỡi lê được sử dụng cho súng trường Lebel của Pháp.
- Baïonnette à douille (n.f): Lưỡi lê kiểu ống, gắn vào súng bằng cách luồn ống vào nòng súng.
- Baïonnette à tenon (n.f): Lưỡi lê kiểu mộng, gắn vào súng bằng một mấu khóa bên dưới nòng.
Từ đồng nghĩa
- Épée (n.f): Thanh kiếm. (Trong ngữ cảnh quân sự cổ, đôi khi được dùng để chỉ vũ khí gắn trên súng.)
- Arme blanche (n.f): Vũ khí lạnh. (Chỉ chung các loại vũ khí dùng lưỡi sắc như dao, kiếm, trong đó có lưỡi lê.)
Thành ngữ liên quan
- Être au bout de sa baïonnette: Ở vào thế cùng, không còn lựa chọn nào khác. (Nghĩa đen: Ở cuối lưỡi lê của mình).
- Faire baïonnette: (Trong quân sự) Hành quân với súng có gắn lưỡi lê.