bannette

Học thuật
Thân thiện
bannette

Une bannette en osier est posée sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giỏ con, sọt con: Một vật đan bằng liễu gai hoặc các vật liệu tương tự, kích thước nhỏ, thường được dùng để đựng hoặc mang đồ vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a mis les fruits dans une bannette. ( ấy đã để trái cây vào một cái giỏ con.)
    • La bannette à pain est vide. (Cái sọt đựng bánh mì đã trống rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bannette à pain": sọt đựng bánh mì, một loại giỏ nhỏ chuyên dùng để đựng hoặc bày bánh mì.
    • La boulangère range les baguettes dans la bannette à pain. (Người bán bánh xếp những ổ bánh mì dài vào sọt đựng bánh mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Banneton (danh từ giống đực): một loại giỏ đan đặc biệt, thường bằng liễu gai hoặc nhựa, dùng trong làm bánh mì đểbột cho giữ hình dạng.
    • Le boulanger utilise un banneton pour la pâte à pain. (Người thợ làm bánh dùng một cái giỏbột cho bột bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Petit panier: giỏ nhỏ.
  • Corbeille: giỏ, sọt (có thể cùng kích thước hoặc lớn hơn một chút).
bannette

Une bannette en osier est posée sur la table de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. giỏ con, sọt con