bannette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giỏ con, sọt con: Một vật đan bằng liễu gai hoặc các vật liệu tương tự, có kích thước nhỏ, thường được dùng để đựng hoặc mang đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a mis les fruits dans une bannette. (Cô ấy đã để trái cây vào một cái giỏ con.)
- La bannette à pain est vide. (Cái sọt đựng bánh mì đã trống rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bannette à pain": sọt đựng bánh mì, một loại giỏ nhỏ chuyên dùng để đựng hoặc bày bánh mì.
- La boulangère range les baguettes dans la bannette à pain. (Người bán bánh xếp những ổ bánh mì dài vào sọt đựng bánh mì.)
Biến thể và từ gần giống
- Banneton (danh từ giống đực): một loại giỏ đan đặc biệt, thường bằng liễu gai hoặc nhựa, dùng trong làm bánh mì để ủ bột cho giữ hình dạng.
- Le boulanger utilise un banneton pour la pâte à pain. (Người thợ làm bánh dùng một cái giỏ ủ bột cho bột bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
- Petit panier: giỏ nhỏ.
- Corbeille: giỏ, sọt (có thể cùng kích thước hoặc lớn hơn một chút).
danh từ giống cái
- giỏ con, sọt con