bonnette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ụ ngoài (của một công sự): Trong lĩnh vực quân sự, "bonnette" chỉ một công trình phòng thủ phụ, thường là một ụ đất, được xây dựng bên ngoài công sự chính để tăng cường khả năng phòng thủ.
- Buồm phụ: Trong hàng hải, "bonnette" là một loại buồm phụ, thường có hình tam giác, được buộc thêm vào cạnh dưới của buồm chính (như buồm vuông) để tăng diện tích cánh buồm khi gió nhẹ.
- Lăng kính phụ: Trong nhiếp ảnh hoặc quang học, "bonnette" là một thấu kính hoặc lăng kính phụ gắn thêm vào ống kính chính để thay đổi tiêu cự hoặc góc chụp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les soldats se sont retranchés dans la bonnette. (Những người lính đã đào hào ẩn nấp trong ụ ngoài.)
- Le marin a hissé la bonnette pour capter la brise légère. (Người thủy thủ đã kéo buồm phụ lên để đón làn gió nhẹ.)
- Le photographe a ajouté une bonnette grand-angle à son objectif. (Nhiếp ảnh gia đã gắn thêm một lăng kính phụ góc rộng vào ống kính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bonnette de sac": Trong ngành may mặc lịch sử, đây có thể chỉ phần vải phụ để tạo hình hoặc trang trí cho một chiếc túi.
- "Bonnette de mire": Trong kỹ thuật quang học hoặc đo đạc, có thể chỉ một thiết bị phụ trợ cho ống ngắm.
Biến thể và từ gần giống
- Bonnet (danh từ giống đực): Mũ (loại mềm, thường không vành), nắp ca-pô xe hơi.
- Petit foc (danh từ giống đực): Buồm mũi phụ (một loại buồm phụ khác trên tàu).
Từ đồng nghĩa
- Ouvrage avancé (quân sự): Công trình tiền tiêu, đồng nghĩa với nghĩa "ụ ngoài".
- Voile supplémentaire (hàng hải): Buồm phụ, buồm bổ sung.
- Accessoire d'objectif (nhiếp ảnh): Phụ kiện ống kính.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bonnette". Từ này chủ yếu được dùng như một thuật ngữ chuyên môn.
danh từ giống cái
- ụ ngoài (của một công sự)
- (hàng hải) buồm phụ
- (nhiếp ảnh) lăng kính phụ