be bét

  1. (argot) tout à fait; complètement; entièrement
    • Lấm be bét
      tout à fait souillé
    • Say be bét
      complètement ivre
    • Hỏng be bét
      entièrement raté

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "be bét"

Proverbs and Idioms

be bét
Quả cà chua rơi xuống đất, nát be bét.