beaded

Học thuật
Thân thiện
beaded

Her forehead was beaded with sweat after her morning run.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phủ đầy những giọt nhỏ (chất lỏng): Mô tả một bề mặt nhiều giọt nhỏ, thường mồ hôi, nước mưa, hoặc chất lỏng khác, đọng lại trên đó.
    • Được trang trí bằng hạt (bead): Mô tả vật được khảm, đính hoặc trang trí bằng những hạt nhỏ (thường hạt cườm, hạt thủy tinh, hạt đá).
dụ sử dụng
  • Nghĩa "phủ đầy giọt chất lỏng":

    • Her forehead was beaded with sweat after the workout. (Trán ấy lấm tấm mồ hôi sau buổi tập.)
    • The cold glass became beaded with condensation. (Cái ly lạnh trở nên đọng đầy hơi nước.)
  • Nghĩa "trang trí bằng hạt":

    • She wore a beautifully beaded evening gown. ( ấy mặc một chiếc váy dạ hội được đính cườm rất đẹp.)
    • The museum displayed a beaded necklace from the indigenous tribe. (Bảo tàng trưng bày một chuỗi hạt được làm từ hạt của bộ tộc bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beaded with...": Cấu trúc thường gặp để mô tả bề mặt những giọt nhỏ của thứ đó.
    • The leaves were beaded with morning dew. (Những chiếc lấm tấm sương mai.)
Biến thể từ liên quan
  • Bead (danh từ): Hạt (trang sức); Giọt nhỏ (chất lỏng).

    • She sewed a bead onto the fabric. ( ấy khâu một hạt cườm lên vải.)
    • A bead of sweat rolled down his cheek. (Một giọt mồ hôi lăn trên anh ta.)
  • Beading (danh từ): Hành động trang trí bằng hạt; Đường viền trang trí bằng hạt.

    • The intricate beading on the dress took weeks to complete. (Việc đính hạt tinh xảo trên chiếc váy mất nhiều tuần để hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "phủ đầy giọt chất lỏng": Speckled with, dotted with, studded with (lấm tấm, điểm đầy).
  • Nghĩa "trang trí bằng hạt": Adorned with beads, sequined (được trang trí bằng hạt, đính sequin).
Cụm từ liên quan
  • Beaded curtain: Màn hạt (loại màn làm từ nhiều sợi hạt).

    • The doorway had a colorful beaded curtain. (Cửa ra vào một tấm màn hạt đầy màu sắc.)
  • Beaded edge: Đường viền được đính hạt.

    • The pillowcase had a delicate beaded edge. (Vỏ gối một đường viền đính hạt tinh tế.)
beaded

Her forehead was beaded with sweat after her morning run.

Adjective
  1. được phủ đầy những giọt chất lỏng
    • a face beaded with sweat
      một khuôn mặt đầm đìa mồ hôi

Từ tương tự

Từ gần giống