bean-feast

/'bi:nfi:st/
Học thuật
Thân thiện
bean-feast

The company held a bean-feast for all its employees in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa tiệc hàng năm của chủ thết đãi công nhân: Một bữa tiệc thường niên do chủ lao động tổ chức cho nhân viên của mình, mang tính chất tưởng thưởng gắn kết.
    • Buổi liên hoan, tiệc tùng: Một buổi tụ họp vui vẻ, thườngăn uống giải trí.
    • Thời gian vui nhộn, khoảng thời gian vui vẻ: Một sự kiện hoặc một khoảng thời gian tràn đầy niềm vui sự thư giãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory owner organized a bean-feast for all the workers at the end of the year. (Chủ nhà máy đã tổ chức một bữa tiệc hàng năm cho tất cả công nhân vào cuối năm.)
    • After the project was completed, the team had a little bean-feast to celebrate. (Sau khi dự án hoàn thành, nhóm đã một buổi liên hoan nhỏ để ăn mừng.)
    • The weekend at the beach was a real bean-feast for the children. (Kỳ nghỉ cuối tuần ở bãi biển một khoảng thời gian vui nhộn thực sự cho trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a regular bean-feast": một sự kiện vui vẻ thường xuyên.

    • Their Friday night gatherings are a regular bean-feast. (Những buổi tụ tập tối thứ Sáu của họ một dịp vui vẻ thường xuyên.)
  • "to turn into a bean-feast": biến thành một bữa tiệc vui vẻ.

    • What was supposed to be a quick meeting turned into a proper bean-feast. (Điều lẽ ra chỉ một cuộc họp nhanh đã biến thành một bữa tiệc vui vẻ đúng nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Feast (n): bữa tiệc, yến tiệc lớn.

    • The wedding was a magnificent feast. (Đám cưới một bữa tiệc lộng lẫy.)
  • Annual dinner (n): bữa tối thường niên (cụm từ hiện đại hơn, có nghĩa tương tự).

  • Staff party (n): tiệc nhân viên.
Từ đồng nghĩa
  • Jamboree: buổi liên hoan, hội hè ồn ào, vui vẻ.
  • Bash: bữa tiệc lớn, buổi liên hoan (cách nói thân mật).
  • Gala: buổi tiệc, lễ hội long trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be full of beans": tràn đầy năng lượng nhiệt huyết. (Lưu ý: Thành ngữ này chứa từ "beans" nhưng không trực tiếp liên quan đến "bean-feast" về nghĩa).
    • Even after the long hike, the kids were still full of beans. (Ngay cả sau chuyến đi bộ đường dài, bọn trẻ vẫn tràn đầy năng lượng.)
bean-feast

The company held a bean-feast for all its employees in the park.

danh từ
  1. bữa thết hàng năm (chủ thết công nhân)
  2. buổi liên hoan
  3. thời gian vui nhộn