bear-sized

Học thuật
Thân thiện
bear-sized

A toddler stands next to a bear-sized stuffed animal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • To như một con gấu: kích thước lớn tương đương với một con gấu. Từ này được dùng để nhấn mạnh sự to lớn, đồ sộ của một vật hoặc sinh vật, thường với hàm ý so sánh trực tiếp với kích thước ấn tượng của loài gấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dog was bear-sized and very intimidating. (Con chó to như một con gấu trông rất đáng sợ.)
    • He ordered a bear-sized portion of steak at the restaurant. (Anh ấy gọi một phần bít tết to như phần dành cho gấunhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bear-sized appetite": Sự thèm ăn lớn, khẩu vị ăn uống rất nhiều, giống như của một con gấu.
    • After hiking all day, the children had a bear-sized appetite. (Sau cả ngày đi bộ đường dài, trẻ một sự thèm ăn to như gấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bear-size (adj): Một biến thể viết khác cùng nghĩa "to như một con gấu".
  • Giant-sized / Huge / Enormous (adj): Cực kỳ to lớn, khổng lồ. (Đây các từ đồng nghĩa chung về kích thước, không mang sắc thái so sánh cụ thể với loài gấu).
Từ đồng nghĩa
  • Massive: Đồ sộ, to lớn.
  • Gigantic: Khổng lồ, vĩ đại.
  • Colossal: Cực kỳ to lớn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bear-sized" một tính từ ghép, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mô tả một cách sinh động, tính hình tượng. thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc hài hước về kích thước quá khổ.
  • Từ này không dùng để mô tả kích thước chính xác theo khoa học chủ yếu dựa trên ấn tượng chung về sự to lớn của loài gấu.
bear-sized

A toddler stands next to a bear-sized stuffed animal.

Adjective
  1. to như một con gấu

Từ tương tự