beatitude
/bi:'ætitju:d/
Học thuậtThân thiện
The monk sat in a garden with a look of pure beatitude on his face as he watched the sunset.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phúc lớn, hạnh phúc tột bậc: Trạng thái hạnh phúc tinh thần tối cao và viên mãn, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh.
- Điều phúc lớn (Beatitude): Một trong tám lời tuyên bố của Chúa Giêsu về phúc lành, được ghi lại trong Bài giảng trên núi (Kinh Thánh Tân Ước), mỗi lời bắt đầu bằng từ "Phúc cho...".
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chung):
- The monk's face radiated a profound sense of beatitude. (Khuôn mặt nhà sư toát ra một cảm giác hạnh phúc tột bậc sâu sắc.)
- She sought not material wealth, but spiritual beatitude. (Bà ấy tìm kiếm không phải của cải vật chất, mà là phúc lớn về tinh thần.)
Danh từ (nghĩa Kinh Thánh):
- "Blessed are the peacemakers" is a well-known Beatitude. ("Phúc cho những ai xây dựng hòa bình" là một Điều phúc lớn nổi tiếng.)
- The sermon focused on the meaning of the Beatitudes in modern life. (Bài giảng tập trung vào ý nghĩa của những Điều phúc lớn trong cuộc sống hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Beatitudes" (viết hoa): Là thuật ngữ riêng chỉ tập hợp tám lời tuyên bố về phúc lành của Chúa Giêsu trong Phúc Âm Matthew, chương 5. Đây là một phần quan trọng của Bài giảng trên núi.
- He is studying the theological implications of the Beatitudes. (Anh ấy đang nghiên cứu các hàm ý thần học của các Điều phúc lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Beatific (tính từ): mang lại hoặc thể hiện hạnh phúc tột bậc, hạnh phúc thiên đường.
- She had a beatific smile after the meditation. (Cô ấy có một nụ cười hạnh phúc thanh thản sau khi thiền.)
- Blessedness (danh từ): tình trạng được ban phước, hạnh phúc. Đây là một từ đồng nghĩa gần với nghĩa chung của "beatitude".
Từ đồng nghĩa
- Bliss: niềm hạnh phúc cực độ, sự sung sướng.
- Blessedness: tình trạng được ban phước, hạnh phúc.
- Felicity: hạnh phúc lớn, sự diễn đạt hoàn hảo (nghĩa thứ hai ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
- State of beatitude: trạng thái hạnh phúc tột bậc.
- The mystic described entering a state of pure beatitude during prayer. (Nhà thần bí mô tả việc bước vào trạng thái hạnh phúc thuần khiết tột bậc trong lúc cầu nguyện.)
The monk sat in a garden with a look of pure beatitude on his face as he watched the sunset.
danh từ
- phúc lớn
Idioms
- the Beatitudesnhững điều phúc lớn (ghi trong kinh thánh)