beatrice
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Beatrice: Trong tác phẩm Thần khúc (The Divine Comedy) của Dante Alighieri, Beatrice là người phụ nữ đã hướng dẫn Dante qua Thiên đường (Paradise). Bà được xem là biểu tượng của tình yêu thuần khiết, sự khôn ngoan thần thánh và ân sủng.
Ví dụ sử dụng
- (Beatrice xuất hiện trong với tư cách là người hướng dẫn cho Dante.)
- (Tình yêu của Dante dành cho Beatrice đã truyền cảm hứng cho phần lớn thơ ca của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beatrice" như một ẩn dụ: Trong văn học hoặc nghệ thuật, "Beatrice" có thể được dùng để chỉ một người phụ nữ lý tưởng hóa, người truyền cảm hứng hoặc dẫn dắt về mặt tinh thần.
- She was his Beatrice, leading him to a higher understanding of life. (Cô ấy là Beatrice của anh, dẫn dắt anh đến một sự hiểu biết cao hơn về cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Beatrician (tính từ): Liên quan đến Beatrice hoặc phong cách của bà.
- The poet's work has a Beatrician quality of divine inspiration. (Tác phẩm của nhà thơ mang phẩm chất Beatrician của sự soi dẫn thần thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Người dẫn đường tinh thần: Một người hướng dẫn về mặt tâm linh hoặc tri thức.
- Nàng thơ (muse): Nguồn cảm hứng trong nghệ thuật, thường là phụ nữ.
Thành ngữ liên quan
- A Beatrice figure: Một hình tượng Beatrice, chỉ một người phụ nữ có ảnh hưởng sâu sắc về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
- In the novel, the main character's deceased wife serves as a Beatrice figure, guiding him through grief. (Trong tiểu thuyết, người vợ quá cố của nhân vật chính đóng vai trò như một hình tượng Beatrice, hướng dẫn anh vượt qua nỗi đau.)