bitters
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Rượu đắng: "bitters" là một loại rượu mạnh có hương vị đắng, được pha chế từ các loại thảo mộc và rễ cây có vị đắng. Loại rượu này thường được dùng làm gia vị trong pha chế cocktail hoặc làm thuốc hỗ trợ tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thêm vài giọt rượu đắng vào cocktail để tăng thêm hương vị.)
- (Rượu đắng Angostura là một thương hiệu phổ biến được dùng trong nhiều loại đồ uống cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take bitters": uống rượu đắng (thường với mục đích chữa bệnh hoặc kích thích tiêu hóa).
- In the 19th century, people often took bitters as a digestive aid. (Vào thế kỷ 19, người ta thường uống rượu đắng như một chất hỗ trợ tiêu hóa.)
"bitters and soda": một loại đồ uống đơn giản gồm rượu đắng pha với nước soda.
- He ordered a bitters and soda at the bar. (Anh ấy gọi một ly rượu đắng pha soda tại quầy bar.)
Biến thể và từ gần giống
- Bitter (tính từ): đắng (vị).
- The medicine has a very bitter taste. (Thuốc có vị rất đắng.)
- Bittering (danh từ): quá trình làm đắng (thường dùng trong sản xuất bia).
- The bittering hops are added early in the brewing process. (Hoa bia làm đắng được thêm vào sớm trong quá trình nấu bia.)
Từ đồng nghĩa
- Aperitif (danh từ): rượu khai vị (có thể có vị đắng, uống trước bữa ăn).
- Digestif (danh từ): rượu tráng miệng (có thể có vị đắng, uống sau bữa ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "bitters", nhưng có thể kết hợp:
- "to mix bitters into something": pha rượu đắng vào thứ gì đó.
- She mixed bitters into the punch for a unique flavor. (Cô ấy pha rượu đắng vào rượu punch để có hương vị độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
- "to take the bitter with the sweet": chấp nhận cả điều tốt lẫn điều xấu trong cuộc sống (liên quan đến từ "bitter" - đắng, nhưng không trực tiếp dùng "bitters").
- In life, you have to take the bitter with the sweet. (Trong cuộc sống, bạn phải chấp nhận cả điều đắng cay lẫn ngọt ngào.)