became
/bi'kʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ của "become"):
- Trở nên, trở thành: Dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái, tính chất hoặc chuyển đổi từ cái này sang cái khác.
- Vừa vặn, hợp với, thích hợp: Dùng để diễn tả việc một thứ gì đó (như quần áo, hành vi) phù hợp hoặc làm tôn lên vẻ đẹp, phẩm giá của ai/cái gì.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "trở nên, trở thành":
- She became a doctor after years of study. (Cô ấy đã trở thành bác sĩ sau nhiều năm học tập.)
- The sky became dark as the storm approached. (Bầu trời trở nên tối sầm khi cơn bão tới.)
- He became interested in history. (Anh ấy trở nên quan tâm đến lịch sử.)
Nghĩa "vừa vặn, hợp với":
- That color became her very well. (Màu đó rất hợp với cô ấy.)
- Such rude behavior does not become a person in your position. (Hành vi thô lỗ như vậy không thích hợp với một người ở vị trí của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become of": Xảy ra cho, số phận của (ai/cái gì). Thường dùng trong câu hỏi về một người hoặc vật đã biến mất hoặc thay đổi.
- What became of your old school friends? (Rốt cuộc thì những người bạn cũ của cậu ở trường ra sao rồi?)
- I wonder what became of that proposal I sent. (Tôi tự hỏi cái đề xuất tôi gửi đi rồi sẽ thế nào.)
Biến thể và từ liên quan
- Become (v, nguyên thể): trở nên, trở thành.
- Becoming (adj): hợp, đẹp, thích đáng.
- That hat is very becoming on you. (Chiếc mũ đó bạn đội rất hợp.)
- Becomingly (adv): một cách hợp lý, đẹp đẽ.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "trở nên": Turned into, grew, got.
- Nghĩa "hợp với": Suited, fitted, befitted.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Become of: (đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- To become one with something: Hòa làm một với cái gì đó.
- The dancer seemed to become one with the music. (Vũ công dường như hòa làm một với âm nhạc.)
(bất qui tắc) nội động từ, became; become
- trở nên, trở thành
- it has become much warmertrời trở nên ấm hơn nhiều
ngoại động từ
- vừa, hợp, thích hợp, xứng
- this dress becomes you wellcái áo này anh mặc vừa quá; cái áo này anh mặc hợp quá
- it does not become you to cursechửi rủa là không xứng với anh, chửi rủa là điều anh không nên làm
Idioms
- to become ofxảy đến